Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.19.H56 | Thanh Tra Tỉnh | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.19.H57 | Thanh tra tỉnh | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.19.H58 | Ủy ban nhân dân huyện Cai Lậy | 379/QĐ-UBND | 26/02/2017 |
000.00.19.H59 | Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Trà Vinh | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.19.H60 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 101/QĐ-UBND | 29/08/2018 |
000.00.19.H61 | Ban Dân tộc | 1866/QĐ-UBND | 28/12/2017 |
000.00.19.H62 | Ban Dân tộc | 3898/VKSTC-C2 | 29/07/2021 |
000.00.19.H63 | Sở Xây dựng | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.19.K47 | HĐND huyện Tây Giang | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.19.K56 | HĐND huyện Nông Cống | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.20.A26 | Đảng ủy Trường Đào tạo cán bộ Lê Hồng Phong | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.20.E01 | Cục Kế hoạch - Tài chính (Cục 3) | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.20.F01 | Kiểm toán nhà nước khu vực IV | 1758/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.20.G02 | Cục Phòng vệ thương mại | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.20.G03 | Cục Hợp tác quốc tế | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.20.G04 | Cục Đăng kiểm Việt Nam | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.20.G05 | Vụ Tài chính, tiền tệ | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.20.G06 | Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | 567/QĐ-UBND | 17/06/2018 |
000.00.20.G07 | Văn phòng Quốc gia về giảm nghèo | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 12/02/2019 |
000.00.20.G08 | Cục Lãnh sự | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.20.G10 | Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản | 2738/QĐ_UBND | 19/09/2018 |
000.00.20.G13 | Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.20.G14 | Cục Báo chí | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.20.G15 | Cục Bổ trợ tư pháp | 3627/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.20.G16 | Tổng cục Du lịch | 314/QĐ-UBND | 21/05/2017 |
000.00.20.G17 | Nhà Xuất bản xây dựng | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.20.G18 | Bệnh viện E | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.20.G19 | Viện Chiến lược ngân hàng | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.20.G20 | Tạp chí Thanh tra | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.20.G21 | Văn phòng điều phối chương trình 135 | 1184 /QĐ-UBND | 16/09/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |