Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.19.G22 | Cục Hành chính - Quản trị II | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.19.G24 | Trung tâm Lưu trữ | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.19.G28 | Ban Truyền hình Tiếng dân tộc | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.19.G29 | Viện Chính trị học | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.19.G30 | Trung tâm Truyền hình Thông tấn | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.19.G31 | Viện Vật lý địa cầu | 1432/QĐ-BGTVT | 22/01/2018 |
000.00.19.H01 | Ban Dân tộc | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.19.H02 | Ban An toàn giao thông | 1244/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.19.H03 | Ban Quản lý các khu Công nghiệp | 2236/BVHTTDL-VP | 24/09/2018 |
000.00.19.H04 | Ban Dân tộc tỉnh | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.19.H05 | Ban Quản lý An toàn thực phẩm | 1358/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.19.H06 | Sở Du Lịch | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
000.00.19.H07 | Trường Cao đẳng Bến Tre | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.19.H08 | Thanh tra tỉnh Bình Định | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.19.H09 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.19.H10 | Ban Quản lý Khu Kinh tế | 2366/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.19.H11 | Thanh tra tỉnh | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.19.H12 | Sở Ngoại vụ | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.19.H13 | Ban An toàn giao thông thành phố | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.19.H14 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.19.H15 | Sở Y tế | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.19.H16 | Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh | 101/QĐ-UBND | 16/10/2018 |
000.00.19.H17 | Sở Y tế | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.19.H18 | Ban Dân tộc tỉnh | 1758/QĐ-UBND | 24/09/2018 |
000.00.19.H19 | Sở Ngoại vụ | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.19.H20 | Ban Quản lý khu Kinh tế | 1432/QĐ-BGTVT | 18/06/2018 |
000.00.19.H21 | Sở Y tế | 1787/QĐ-TU | 08/11/2019 |
000.00.19.H22 | UBND huyện Quang Bình | 1097/QĐ-BHXH | 28/09/2017 |
000.00.19.H23 | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.19.H24 | Ban Quản lý khu kinh tế | 838/QĐ-UBND-HC | 19/08/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |