Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.18.G22 | Cục Quản trị | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.18.G24 | Trung tâm Công nghệ thông tin | 2039/QĐ_UBND | 25/10/2017 |
000.00.18.G28 | Ban Khoa giáo | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.18.G29 | Viện Xây dựng Đảng | 657/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.18.G30 | Nhà xuất bản Thông tấn | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.18.G31 | Viện Địa chất | 2159/QĐ_UBND | 17/06/2018 |
000.00.18.H01 | Ban Quản lý Khu kinh tế | 105/QĐ-UBND | 14/01/2021 |
000.00.18.H02 | Sở Ngoại vụ | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.18.H03 | Ban Dân tộc tỉnh | 2738/QĐ_UBND | 14/06/2018 |
000.00.18.H04 | Đài Phát thanh - Truyền hình tỉnh | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.18.H05 | Ban Quản lý các Khu công nghiệp | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.18.H06 | Sở Y tế | 302/QĐ-UBND | 19/01/2018 |
000.00.18.H07 | Thanh tra tỉnh | 2185/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.18.H08 | Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Bình Định | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 27/10/2019 |
000.00.18.H09 | Thanh tra tỉnh | 1866/QĐ-UBND | 17/06/2018 |
000.00.18.H10 | Ban Dân tộc | 3982/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.18.H11 | Ban Quản lý các Khu công nghiệp | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.18.H12 | Ban Dân tộc | 657/QĐ-UBND | 24/07/2018 |
000.00.18.H13 | Thanh tra thành phố | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.18.H14 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.18.H15 | Sở Xây dựng | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.18.H16 | Ban Dân tộc | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.18.H17 | Sở Xây dựng | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.18.H18 | Thanh tra tỉnh | 1077/QĐ_UBND | 24/10/2017 |
000.00.18.H19 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 2185/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.18.H20 | Sở Y tế | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.18.H21 | Sở Xây dựng | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.18.H22 | UBND huyện Bắc Quang | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.18.H23 | Ban Quản lý các khu công nghiệp | 379/QĐ-UBND | 26/02/2017 |
000.00.18.H24 | Sở Y tế | 1973/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |