Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.17.H60 | Thanh tra tỉnh | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.17.H61 | Văn phòng Tỉnh ủy | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.17.H62 | Sở Y tế | 15-QĐ/VPTW | 26/09/2016 |
000.00.17.H63 | Sở Tư pháp | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.17.I04 | Tổ chức Tài chính vi mô TNHH 1TV Tình thương | 2309/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.17.K47 | HĐND huyện Phước Sơn | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.17.K52 | Hội đồng nhân dân huyện Yên Châu | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.17.K56 | HĐND huyện Quảng Xương | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.18.A26 | Đảng ủy Bộ Tư lệnh Thủ đô | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.18.E01 | Cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao (Cục 1) | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 27/05/2018 |
000.00.18.F01 | Kiểm toán nhà nước khu vực II | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.18.G01 | Cục quản lý xuất nhập cảnh | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.18.G02 | Cục Điện lực và Năng lượng tái tạo | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.18.G03 | Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.18.G04 | Cục Đường sắt Việt Nam | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.18.G05 | Vụ Tổng hợp kinh tế quốc dân | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.18.G06 | Cục An toàn bức xạ và hạt nhân | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.18.G07 | Văn phòng Ban Cán sự Đảng | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.18.G08 | Cục Cơ yếu | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.18.G09 | Ban Tôn giáo Chính phủ | 1077/QĐ_UBND | 08/11/2019 |
000.00.18.G10 | Cục Kinh tế hợp tác và Phát triển nông thôn | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.18.G12 | Tổng cục Thuế | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.18.G12 | Tống Cục Thuế | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.18.G15 | Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.18.G16 | Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm | 567/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.18.G17 | Tạp chí Xây dựng | 1787/QĐ-TU | 11/07/2018 |
000.00.18.G18 | Bệnh viện Chợ Rẫy | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.18.G19 | Cục Phát hành và kho quỹ | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.18.G20 | Viện khoa học Thanh tra | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.18.G21 | Nhà khách dân tộc | 1113/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |