Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.17.H29 | Sở Văn hóa và Thể thao | 764/QĐ-BNV | 14/03/2019 |
000.00.17.H30 | Thanh tra tỉnh | 15-QĐ/VPTW | 16/07/2018 |
000.00.17.H31 | Sở Tư pháp | 2159/QĐ_UBND | 12/08/2018 |
000.00.17.H32 | Sở Văn hóa và Thể thao | 1220/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.17.H33 | Thanh tra tỉnh | 548-QĐ/TU | 17/01/2021 |
000.00.17.H34 | Thanh tra tỉnh | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.17.H35 | Sở Ngoại vụ | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.17.H36 | Sở Nội vụ | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.17.H37 | Sở Tư pháp | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.17.H38 | Sở Y tế | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.17.H39 | Sở Y tế | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.17.H40 | Thanh tra tỉnh | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.17.H41 | UBND Huyện Tương Dương tỉnh Nghệ An | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.17.H42 | Sở Du lịch tỉnh Ninh Bình | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.17.H43 | Sở Xây dựng | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.17.H44 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.17.H45 | Sở Tư pháp | 2600/QĐ-BGDĐT | 17/10/2018 |
000.00.17.H46 | Thanh tra tỉnh | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.17.H47 | Sở Nội vụ | 4197/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.17.H49 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.17.H50 | Ban Quản lý Khu Kinh tế tỉnh | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.17.H51 | Thanh tra tỉnh Sóc Trăng | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.17.H52 | Sở Thông tin và Truyền thông | 13/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.17.H53 | Sở Y tế | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.17.H54 | Sở Y tế | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.17.H55 | Sở Tài chính | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.17.H56 | Sở Xây Dựng | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.17.H57 | Sở Xây dựng | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.17.H58 | Sở Y tế | 326/QĐ-VPB8 | 12/02/2019 |
000.00.17.H59 | Sở Y tế | 2959/QĐ-UBND | 29/09/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |