Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.17.G30 | Báo ảnh Dân tộc và Miền núi | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.17.G31 | Viện Địa lý | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.17.H01 | Sở Tư pháp | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.17.H02 | Sở Lao động-Thương binh và Xã hội | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.17.H03 | Thanh tra tỉnh | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.17.H04 | Sở Thông tin và Truyền thông | 760/QĐ-VPCP | 29/08/2018 |
000.00.17.H05 | Thanh tra Tỉnh | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.17.H06 | Sở Xây dựng | 2871/QĐ_UBND | 05/07/2018 |
000.00.17.H07 | Sở Y tế | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.17.H08 | Sở Y tế tỉnh Bình Định | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.17.H09 | Sở Y tế | ||
000.00.17.H10 | Sở Ngoại vụ | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.17.H11 | Ban Dân tộc | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.17.H12 | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.17.H13 | Sở Y tế | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.17.H14 | Sở Công thương | 927/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.17.H15 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.17.H16 | Sở Y tế | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.17.H17 | Sở Văn hóa và Thể thao | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.17.H18 | Sở Y tế | 973-QĐ/TU | 26/07/2018 |
000.00.17.H19 | Ban Dân tộc | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.17.H20 | Sở Xây dựng | 09/QĐ-HĐND | 17/03/2020 |
000.00.17.H21 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.17.H22 | Sở Văn hóa, thể thao và du lịch tỉnh Hà Giang | 379/QĐ-UBND | 22/08/2018 |
000.00.17.H23 | Thanh tra tỉnh | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.17.H24 | Sở Xây dựng | 838/QĐ-UBND-HC | 26/12/2016 |
000.00.17.H25 | Thanh tra tỉnh | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 24/10/2017 |
000.00.17.H26 | Sở Văn hóa và Thể thao | Quyết định số 178/QĐ-STTTT | 27/08/2019 |
000.00.17.H27 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.17.H28 | Thanh tra tỉnh | 1973/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |