Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.16.K47 | HĐND huyện Phú Ninh | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.16.K52 | Hội đồng nhân dân huyện Vân Hồ | 1244/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.16.K56 | HĐND huyện Hoằng Hóa | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.17.A22 | Thành ủy Hà Giang | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.17.A26 | Đảng ủy Đại học Quốc gia Hà Nội | 764/QĐ-BNV | 24/07/2018 |
000.00.17.A45 | Huyện ủy Đông Hòa | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.17.E01 | Vụ Thị đua - Khen thưởng (Vụ 16) | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.17.F01 | Kiểm toán nhà nước khu vực I | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.17.G02 | Cục Công nghiệp | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
000.00.17.G03 | Cục Quản lý chất lượng | 617/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.17.G04 | Cục Hàng không Việt Nam | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.17.G05 | Quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.17.G06 | Cục Phát triển thị trường và doanh nghiệp khoa học và công nghệ | 2871/QĐ_UBND | 12/02/2018 |
000.00.17.G07 | Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.17.G08 | Thanh tra Bộ | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.17.G09 | Ban Thi đua - Khen thưởng Trung ương | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.17.G10 | Cục Quản lý xây dựng công trình | 1113/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.17.G11 | Quân khu 7 | 2309/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.17.G12 | Vụ Pháp chế | 1973/QĐ-UBND | 28/06/2018 |
000.00.17.G15 | Cục Trợ giúp pháp lý | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.17.G16 | Cục Hợp tác quốc tế | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.17.G17 | Trung tâm Thông tin | 1530/QĐ-UBND | 29/08/2018 |
000.00.17.G18 | Bệnh viện Châm cứu Trung ương | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.17.G19 | Cục Quản trị | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.17.G20 | Truờng cán bộ Thanh tra | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.17.G21 | Tạp chí dân tộc | 2039/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.17.G22 | Cục Kiểm soát thủ tục hành chính | 2309/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.17.G24 | Trung tâm Truyền thông | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.17.G28 | Ban Thời sự | 15-QĐ/VPTW | 24/07/2018 |
000.00.17.G29 | Viện Lịch sử Đảng | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |