Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.16.H03 | Sở Tài chính | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.16.H04 | Sở Nội vụ | 2713/QĐ-BQP | 12/02/2018 |
000.00.16.H05 | Sở Y tế | 617/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.16.H06 | Sở Văn hóa và Thể thao | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.16.H07 | Sở Xây dựng | 1244/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.16.H08 | Sở Xây dựng tỉnh Bình Định | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.16.H09 | Sở Xây dựng | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.16.H10 | Sở Y tế | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.16.H11 | Sở Y tế | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.16.H12 | Thanh tra | 1973/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.16.H13 | Sở Xây dựng | 314/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.16.H14 | Sở Giao thông vận tải | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.16.H15 | Sở Tư pháp | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.16.H16 | Sở Xây dựng | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.16.H17 | Sở Tư pháp | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.16.H18 | Sở Xây dựng | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.16.H19 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.16.H20 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.16.H21 | Sở Tư pháp | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.16.H22 | Sở Y Tế Hà Giang | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.16.H23 | Sở Y tế | 999/QĐ-UBND | 13/05/2018 |
000.00.16.H24 | Sở Văn hóa và Thể thao | 1725/QĐ-BNG | 12/06/2018 |
000.00.16.H25 | Sở Y tế | 2140/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.16.H26 | Sở Tư pháp | 905/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.16.H27 | Sở Thông tin và Truyền thông | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.16.H28 | Sở Tài chính | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.16.H29 | Sở Tư pháp | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.16.H30 | Sở Y tế | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.16.H31 | Sở Công thương | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.16.H32 | Sở Tư pháp | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |