Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.15.K56 | HĐND huyện Hậu Lộc | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.16.A22 | Huyện ủy Hoàng Su Phì | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.16.A26 | Đảng ủy Khối Công nghiệp Hà Nội | 2600/QĐ-BGDĐT | 19/08/2018 |
000.00.16.A45 | Huyện ủy Tây Hòa | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.16.E01 | Vụ Tổ chức cán bộ (Vụ 15) | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.16.F01 | Kiểm toán nhà nước chuyên ngành VII | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.16.G02 | Cục Điều tiết điện lực | 2240/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.16.G03 | Thanh tra | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 02/10/2016 |
000.00.16.G04 | Cục Hàng hải Việt Nam | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.16.G05 | Trường Cao đẳng kinh tế kế hoạch Đà Nẵng | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.16.G06 | Cục Thông tin khoa học và công nghệ quốc gia | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.16.G07 | Cục Phòng, chống tệ nạn xã hội | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.16.G08 | Văn phòng Bộ | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.16.G09 | Cục Văn thư và Lưu trữ nhà nước | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.16.G10 | Cục Thú y | 1821/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.16.G12 | Học viện Tài chính | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.16.G15 | Cục Con nuôi | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.16.G16 | Cục Văn hoá cơ sở | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.16.G17 | Cục Quản lý nhà và thị trường bất động sản | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.16.G18 | Bệnh viện Bạch Mai | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.16.G19 | Sở Giao dịch | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.16.G20 | Trung tâm Thông tin | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.16.G21 | Báo dân tộc và phát triển | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.16.G22 | Vu Kế hoạch tài chính | 4235/QĐ-UBND | 25/11/2018 |
000.00.16.G24 | Viện Khoa học Bảo hiểm Xã hội | 194/QĐ-UBND | 24/10/2017 |
000.00.16.G29 | Viện Hồ chí minh và các lãnh tụ của Đảng | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.16.G30 | Tạp chí Vietnam Law and Legal Forum | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.16.G31 | Viện Sinh thái và tài nguyên sinh vật | 314/QĐ-UBND | 22/07/2020 |
000.00.16.H01 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 321/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.16.H02 | Sở Y tế | 4197/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |