Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.15.H05 | Sở Xây dựng | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.15.H06 | Sở Tư pháp | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.15.H07 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.15.H08 | Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Bình Định | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.15.H09 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du Lịch | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.15.H10 | Sở Xây dựng | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.15.H11 | Sở Xây dựng | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.15.H12 | Sở Y tế | 2803/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.15.H13 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.15.H14 | Sở Lao động, Thương binh và xã hội | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.15.H15 | Sở Thông tin và Truyền thông | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.15.H16 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
000.00.15.H17 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.15.H18 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1302/QĐ-UBND | 21/05/2017 |
000.00.15.H19 | Sở Tài chính | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.15.H20 | Sở Tư pháp | 2039/QĐ_UBND | 25/11/2018 |
000.00.15.H21 | Sở Thông tin và Truyền thông | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.15.H22 | Sở Xây dựng tỉnh Hà Giang | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.15.H23 | Sở Xây dựng | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.15.H24 | Sở Tư pháp | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.15.H25 | Sở Xây dựng | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
000.00.15.H26 | Sở Thông tin và Truyền thông | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.15.H27 | Sở Khoa học và Công nghệ | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.15.H28 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.15.H29 | Sở Thông tin và Truyền thông | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.15.H30 | Sở Xây dựng | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.15.H31 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 2185/QĐ-UBND | 29/05/2018 |
000.00.15.H32 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1974/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.15.H33 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.15.H34 | Sở Thông tin và Truyền thông | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |