Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.15.A45 | Huyện ủy Phú Hòa | 2236/BVHTTDL-VP | 18/03/2020 |
000.00.15.E01 | Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học (Vụ 14) | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.15.F01 | Kiểm toán nhà nước chuyên ngành VI | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.15.G01 | Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao | 09/QĐ-HĐND | 17/03/2020 |
000.00.15.G02 | Cục Công tác phía Nam | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.15.G03 | Văn phòng | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.15.G04 | Tổng cục Đường bộ Việt Nam | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.15.G05 | Trung tâm Bồi dưỡng cán bộ Kinh tế - Kế hoạch | 1373/QĐ-BXD | 28/12/2017 |
000.00.15.G06 | Cục Năng lượng nguyên tử | 1373/QĐ-BXD | 15/07/2018 |
000.00.15.G07 | Cục Bảo trợ xã hội | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.15.G08 | Vụ Tổ chức cán bộ | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.15.G09 | Vụ Tổ chức cán bộ | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.15.G10 | Cục Chăn nuôi | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.15.G11 | Quân khu 5 | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.15.G12 | Thời báo tài chính Việt Nam | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.15.G15 | Cục Hộ tịch, quốc tịch, chứng thực | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.15.G16 | Cục Bản quyền tác giả | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.15.G17 | Cục Hạ tầng kỹ thuật | 1373/QĐ-BXD | 28/12/2017 |
000.00.15.G18 | Bệnh viện 74 Trung ương | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.15.G19 | Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.15.G20 | Ban Quản lý các dự án đầu tu xây dựng | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.15.G21 | Trung tâm thông tin | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.15.G22 | Vụ Tổ chức cán bộ | 105/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.15.G24 | Ban Dược và Vật tu y tế | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.15.G29 | Viện Chủ nghĩa xã hội khoa học | 314/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.15.G31 | Viện Cơ học | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.15.H01 | Sở Y tế | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.15.H02 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch | 379/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.15.H03 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 1437/QĐ-LĐTBXH | 03/06/2018 |
000.00.15.H04 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 3898/VKSTC-C2 | 26/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |