Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.14.G02 | Tổng cục Quản lý thị trường | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.14.G03 | Vụ Thi đua - Khen thưởng | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.14.G04 | Văn phòng Bộ | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.14.G05 | Học viện Chính sách và Phát triển | 194/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.14.G06 | Cục Ứng dụng và Phát triển công nghệ | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.14.G07 | Cục Trẻ em | 760/QĐ-VPCP | 28/12/2017 |
000.00.14.G08 | Vụ Thi đua - Khen thưởng và Truyền thống ngoại giao | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.14.G09 | Vụ Công tác thanh niên | 2803/QĐ-UBND | 24/10/2017 |
000.00.14.G10 | Cục Bảo vệ thực vật | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.14.G11 | Quân khu 4 | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.14.G12 | Thanh tra Bộ Tài chính | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.14.G15 | Cục Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.14.G16 | Cục Điện ảnh | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.14.G17 | Cục Phát triển đô thị | 1202/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.14.G18 | Bệnh viện 71 Trung ương | 4197/QĐ-UBND | 16/10/2018 |
000.00.14.G19 | Vụ Truyền thông | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
000.00.14.G20 | Ban Tiếp công dân Trung ương | 2366/QĐ-UBND | 13/07/2018 |
000.00.14.G21 | Học viện dân tộc | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.14.G22 | Vụ Hành chính | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.14.G24 | Ban Sổ - Thẻ | 760/QĐ-VPCP | 29/08/2018 |
000.00.14.G29 | Viện Kinh tế | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.14.G30 | Báo Le Courrier du Vietnam | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.14.G31 | Viện Hóa sinh biển | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.14.H01 | Sở Lao động – Thương binh và Xã hội | 548-QĐ/TU | 17/01/2021 |
000.00.14.H02 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.14.H03 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2600/QĐ-BGDĐT | 11/07/2018 |
000.00.14.H04 | Sở Khoa học và Công nghệ | 4235/QĐ-UBND | 04/08/2020 |
000.00.14.H05 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1113/QĐ-UBND | 13/07/2018 |
000.00.14.H06 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.14.H07 | Sở Tư pháp | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |