Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.13.H44 | Sở Ngoại vụ | 2366/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.13.H45 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 927/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.13.H46 | Sở Văn hóa và Thể thao | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.13.H47 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.13.H49 | Sở Công thương | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 28/07/2020 |
000.00.13.H50 | Sở Giao thông Vận tải | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.13.H51 | Sở Tư pháp tỉnh Sóc Trăng | 1097/QĐ-BHXH | 27/05/2018 |
000.00.13.H52 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.13.H53 | Sở Thông tin và Truyền thông | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.13.H54 | Sở Tài chính | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.13.H55 | Sở Tư pháp | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.13.H56 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.13.H57 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.13.H58 | Sở Tư pháp | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.13.H59 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 2713/QĐ-BQP | 04/02/2018 |
000.00.13.H60 | Sở Tư pháp | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.13.H61 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.13.H62 | Sở Thông tin và Truyền thông | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.13.H63 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 548-QĐ/TU | 17/01/2021 |
000.00.13.I04 | Báo Phụ nữ Việt Nam | 617/QĐ-UBND | 01/10/2018 |
000.00.13.K07 | Hội đồng Nhân dân thành phố Bến Tre | 1373/QĐ-BXD | 28/12/2017 |
000.00.13.K47 | HĐND huyện Nam Trà My | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.13.K52 | Hội đồng nhân dân huyện Sông Mã | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.13.K56 | HĐND thị xã Bỉm Sơn | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.14.A07 | Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.14.A22 | Huyện ủy Quang Bình | 1464/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.14.A26 | Đảng ủy Khối Doanh nghiệp Hà Nội | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.14.A45 | Huyện ủy Sông Hinh | 3982/QĐ-UBND | 06/02/2018 |
000.00.14.E01 | Vụ Hợp tác quốc tế và tương trợ tư pháp về hình sự (Vụ 13) | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.14.F01 | Kiểm toán nhà nước chuyên ngành V | 194/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |