Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.13.G07 | Cục Người có công | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 20/03/2017 |
000.00.13.G08 | Vụ Thông tin Báo chí | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.13.G09 | Vụ Tổng hợp | 305/QĐ-UBQLV | 25/06/2020 |
000.00.13.G10 | Cục Trồng trọt | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.13.G11 | Quân khu 3 | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.13.G12 | Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.13.G15 | Tổng cục Thi hành án dân sự | 1184 /QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.13.G16 | Cục Nghệ thuật biểu diễn | 326/QĐ-VPB8 | 17/03/2021 |
000.00.13.G17 | Cục Giám định nhà nước về chất lượng công trình xây dựng | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.13.G18 | Công doàn y tế Việt nam | 3206/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.13.G19 | Vụ Thi đua - Khen thưởng | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.13.G20 | Cục chống tham nhũng (Cục IV) | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.13.G21 | Vụ Địa phương III | 15-QĐ/VPTW | 18/09/2018 |
000.00.13.G22 | Vụ Thư ký - Biên tập | 1126/QĐ-UBND | 29/08/2018 |
000.00.13.G24 | Ban Thu | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.13.G29 | Viện Kinh tế chính trị học | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.13.G30 | Báo Việt Nam News | 6542/QĐ-BCA | 01/07/2020 |
000.00.13.G31 | Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.13.H01 | Sở Xây dựng | 760/QĐ-VPCP | 21/06/2018 |
000.00.13.H02 | Sở Khoa học và Công nghệ | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.13.H03 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1437/QĐ-LĐTBXH | 24/10/2017 |
000.00.13.H04 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 662/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.13.H05 | Sở Tư pháp | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.13.H06 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.13.H07 | Sở Thông tin và Truyền thông | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.13.H08 | Sở Tư pháp tỉnh Bình Định | 3898/VKSTC-C2 | 27/05/2018 |
000.00.13.H09 | Sở Thông tin và Truyền thông | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.13.H10 | Sở Tư pháp | 1758/QĐ-UBND | 09/12/2018 |
000.00.13.H11 | Sở Tư pháp | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.13.H12 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |