Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.12.H53 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.12.H54 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 13/QĐ-UBND | 24/09/2018 |
000.00.12.H55 | Sở Công thương | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.12.H56 | Sở Tài chính | 905/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.12.H57 | Sở Tài chính | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.12.H58 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.12.H59 | Sở Khoa học và Công nghệ | 760/QĐ-VPCP | 18/09/2018 |
000.00.12.H60 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1077/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.12.H61 | Sở Nông nghiệp & PTNT | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.12.H62 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
000.00.12.H63 | Sở Nội vụ | 1437/QĐ-LĐTBXH | 12/08/2018 |
000.00.12.I04 | Trường Trung cấp Lê Thị Riêng | 705/QĐ-KTNN | 18/06/2018 |
000.00.12.K07 | Hội đồng Nhân dân huyện Thạnh Phú | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
000.00.12.K35 | Hội đồng Nhân dân huyện Mường Tè | 1113/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.12.K47 | HĐND huyện Nam Giang | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.12.K52 | Hội đồng nhân dân huyện Quỳnh Nhai | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.12.K54 | Hội đồng nhân dân thành phố Thái Bình | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.12.K56 | HĐND Thành phố Sầm Sơn | ||
000.00.13.A07 | Đảng ủy Bộ đội Biên phòng | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.13.A22 | Huyện ủy Bắc Quang | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.13.A26 | Đảng ủy Khối các cơ quan Thành phố Hà Nội | 1560/QĐ_UBND | 27/05/2018 |
000.00.13.A45 | Huyện ủy Sơn Hòa | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.13.A47 | Trường Chính trị | 1244/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.13.E01 | Vụ Kiểm sát và giải quyết đơn khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp (Vụ 12) | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.13.F01 | Kiểm toán nhà nước chuyên ngành IV | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.13.G02 | Văn phòng Bộ | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.13.G03 | Vụ Pháp chế | 838/QĐ-UBND-HC | 17/06/2018 |
000.00.13.G04 | Thanh tra Bộ | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2025 |
000.00.13.G05 | Tạp chí Kinh tế và Dự báo | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.13.G06 | Cục Công tác phía Nam | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |