Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.12.G17 | Cục Quản lý hoạt động xây dựng | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.12.G18 | Tồng cục dân số kế hoạch hóa gia đình | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.12.G19 | Vụ Thanh toán | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.12.G20 | Cục giải quyết KNTC và Thanh tra khu vực III (Cục III) | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.12.G21 | Vụ Địa phương II | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.12.G22 | Vụ Công tác Quốc hội, Địa phương và Đoàn thể | 321/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.12.G24 | Ban Thực hiện chính sách bảo hiểm y tế | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.12.G29 | Viện Triết học | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.12.G30 | Báo Thể thao và Văn hóa | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.12.G31 | Viện Hóa học | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.12.H01 | Sở Giao thông Vận tải | 2871/QĐ_UBND | 28/11/2017 |
000.00.12.H02 | Sở Thông tin và Truyền thông | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.12.H03 | Sở Giao thông - Vận tải | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.12.H04 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.12.H05 | Sở Thông tin và Truyền Thông | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.12.H06 | Sở Tài chính | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.12.H07 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 1302/QĐ-UBND | 21/05/2017 |
000.00.12.H08 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bình Định | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.12.H09 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 617/QĐ-UBND | 06/08/2018 |
000.00.12.H10 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.12.H11 | Sở Thông tin và Truyền thông | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.12.H12 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.12.H13 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 927/QĐ-UBND | 29/07/2020 |
000.00.12.H14 | Sở Tài chính | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.12.H15 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.12.H16 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.12.H17 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.12.H18 | Sở Tài chính | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.12.H19 | Sở Y tế | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.12.H20 | Sở Tài chính | 4197/QĐ-UBND | 17/03/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |