Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.11.I04 | Học viện Phụ nữ Việt Nam | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.11.K07 | Hội đồng Nhân dân huyện Ba Tri | 326/QĐ-VPB8 | 26/07/2018 |
000.00.11.K35 | Hội đồng Nhân dân huyện Nậm Nhùn | 15-QĐ/VPTW | 14/01/2021 |
000.00.11.K45 | Văn phòng Đoàn Đại biểu Quốc Hội tỉnh Phú Yên | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.11.K47 | HĐND huyện Hiệp Đức | 326/QĐ-VPB8 | 18/06/2018 |
000.00.11.K52 | Hội đồng nhân dân huyện Phù Yên | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.11.K54 | Hội đồng nhân dân huyện Vũ Thư | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.11.K56 | HĐND thành phố Thanh Hóa | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.12.A07 | Đảng ủy Quân sự | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.12.A22 | Huyện ủy Vị Xuyên | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.12.A26 | Hội Nông dân thành phố Hà Nội | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.12.A45 | Huyện ủy Tuy An | 314/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.12.A47 | Báo Quảng Nam | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.12.A51 | Đảng ủy Bộ đội Biên phòng tỉnh | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.12.E01 | Vụ Kiểm sát thi hành án dân sự (Vụ 11) | 302/QĐ-UBND | 21/10/2018 |
000.00.12.F01 | Kiểm toán nhà nước chuyên ngành III | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.12.G02 | Thanh tra Bộ | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.12.G03 | Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trường | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.12.G04 | Vụ Tổ chức cán bộ | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.12.G05 | Báo Đầu tư | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.12.G06 | Thanh tra Bộ | 4028/QĐ-UBND | 20/02/2020 |
000.00.12.G07 | Cục An toàn lao động | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.12.G08 | Vụ Ngoại giao văn hóa và UNESCO | 1244/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.12.G09 | Vụ Kế hoạch - Tài chính | 1456/QĐ-NHNN | 10/06/2018 |
000.00.12.G10 | Thanh tra Bộ | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.12.G11 | Quân khu 2 | 2182/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.12.G12 | Kho bạc Nhà nước | 2159/QĐ_UBND | 27/05/2018 |
000.00.12.G12 | Kho bạc Nhà nước Trung ương | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.12.G15 | Cục Kế hoạch - Tài chính | 2236/BVHTTDL-VP | 17/03/2020 |
000.00.12.G16 | Cục Di sản văn hoá | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |