Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.11.H32 | Sở Nội vụ | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.11.H33 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
000.00.11.H34 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.11.H35 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.11.H37 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.11.H38 | Sở Tài chính | 326/QĐ-VPB8 | 22/01/2018 |
000.00.11.H39 | Sở Tài chính | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.11.H40 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.11.H41 | UBND huyện Quế Phong tỉnh Nghệ An | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.11.H42 | Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Ninh Bình | 101/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.11.H43 | Sở Lao động Thương binh và Xã hội | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.11.H44 | Sở Khoa học và Công nghệ | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.11.H45 | Sở Ngoại vụ | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.11.H46 | Sở Thông tin và Truyền thông | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.11.H47 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1050/STTTT_CNTT | 29/08/2018 |
000.00.11.H49 | Ban Xúc tiến và hỗ trợ đầu tư | 1530/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.11.H50 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1456/QĐ-NHNN | 14/06/2018 |
000.00.11.H51 | Sở Lao động - Thương binh và xã hội tỉnh Sóc Trăng | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.11.H52 | Sở Ngoại vụ | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.11.H53 | Sở Tài chính | 1113/QĐ-UBND | 08/07/2018 |
000.00.11.H54 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 890/QĐ-BKHĐT | 20/03/2017 |
000.00.11.H55 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.11.H56 | Sở Ngoại Vụ | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.11.H57 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.11.H58 | Sở Tài chính | 2600/QĐ-BGDĐT | 18/06/2018 |
000.00.11.H59 | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.11.H60 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 764/QĐ-BNV | 02/05/2018 |
000.00.11.H61 | Sở Lao động và TBXH | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.11.H62 | Sở Tài chính | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.11.H63 | Sở Ngoại vụ | 09/QĐ-HĐND | 01/08/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |