Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.11.A45 | Huyện ủy Đồng Xuân | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.11.A47 | Đảng ủy Biên phòng | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.11.A51 | Đảng ủy Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.11.E01 | Vụ Kiểm sát việc giải quyết các vụ án hành chính, vụ việc kinh doanh, thương mại, lao động và những việc khác theo quy định của pháp luật (Vụ 10) | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.11.F01 | Kiểm toán nhà nước chuyên ngành II | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.11.G02 | Vụ Pháp chế | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.11.G03 | Vụ Kế hoạch - Tài chính | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.11.G04 | Vụ Đối tác công - tư | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 19/06/2018 |
000.00.11.G05 | Trung tâm Tin học | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.11.G06 | Văn phòng Bộ | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.11.G07 | Cục Quản lý Lao động ngoài nước | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.11.G08 | Vụ Tổng hợp kinh tế | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.11.G09 | Vụ Pháp chế | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.11.G10 | Văn phòng Bộ | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.11.G11 | Quân khu 1 | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.11.G12 | Vụ Tổ chức cán bộ | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.11.G14 | Vụ Tổ chức cán bộ | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.11.G15 | Vụ Thi đua - Khen thưởng | 379/QĐ-UBND | 26/02/2017 |
000.00.11.G16 | Thanh tra Bộ | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.11.G17 | Cục Kinh tế xây dựng | 1358/QĐ-UBND | 28/01/2017 |
000.00.11.G18 | Thanh tra Bộ | 3627/QĐ-UBND | 05/07/2018 |
000.00.11.G19 | Vụ Dự báo, thống kê | 1432/QĐ-BGTVT | 26/08/2018 |
000.00.11.G20 | Cục giải quyết KNTC và Thanh tra khu vực II (Cục II) | 764/QĐ-BNV | 13/09/2018 |
000.00.11.G21 | Vụ Địa phương I | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 25/10/2017 |
000.00.11.G22 | Vụ Tổ chức hành chính nhà nước và Công vụ | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.11.G24 | Ban Thực hiện chính sách Bảo hiểm Xã hội | 2309/QĐ-UBND | 09/08/2016 |
000.00.11.G29 | Trung tâm Công nghệ thông tin | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.11.G30 | Báo Tin tức | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.11.G31 | Viện Vật lý | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.11.H01 | Thanh tra tỉnh | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |