Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.10.H44 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 824/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.10.H45 | Sở Lao động -Thương binh và Xã hội | 617/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.10.H46 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 314/QĐ-UBND | 13/07/2018 |
000.00.10.H47 | Sở Công thương | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.10.H49 | Ban Xây dựng nông thôn mới | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.10.H50 | Sở Xây dựng | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 18/05/2020 |
000.00.10.H51 | Sở Giao thông vận tải tỉnh Sóc Trăng | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.10.H52 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 18/06/2018 |
000.00.10.H53 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.10.H54 | Sở Nội vụ | 3487/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.10.H55 | Sở Y tế | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.10.H56 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.10.H57 | Sở Nội vụ | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.10.H58 | Sở Ngoại vụ | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.10.H59 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 321/QĐ-UBND | 26/02/2017 |
000.00.10.H60 | Sở Tài chính | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.10.H61 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.10.H62 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.10.H63 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 3898/VKSTC-C2 | 17/03/2021 |
000.00.10.I04 | Ban Công tác phía Nam | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.10.K07 | Hội đồng Nhân dân huyện Mỏ Cày Nam | 1113/QĐ-UBND | 29/07/2020 |
000.00.10.K09 | HĐND Bàu Bàng | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.10.K35 | Hội đồng Nhân dân huyện Sìn Hồ | 1866/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.10.K45 | Hội đồng nhân dân huyện Đông Hòa | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.10.K47 | HĐND huyện Duy Xuyên | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.10.K52 | Hội đồng nhân dân huyện Mường La | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.10.K54 | Hội đồng nhân dân huyện Tiền Hải | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.11.A07 | Đảng ủy Công an | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.11.A22 | Huyện ủy Bắc Mê | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.11.A26 | Thành Đoàn Hà Nội | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |