Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.10.G08 | Vụ Họp tác kinh tế đa phương | 2600/QĐ-BGDĐT | 17/06/2018 |
000.00.10.G09 | Vụ Hợp tác quốc tế | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.10.G10 | Vụ Quản lý doanh nghiệp | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.10.G12 | Vụ I (Vụ Tài chính quốc phòng an ninh đặc biệt) | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.10.G14 | Vụ Thi đua – Khen thưởng | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.10.G15 | Vụ Hợp tác quốc tế | 09/QĐ-HĐND | 17/03/2020 |
000.00.10.G16 | Văn phòng Bộ | 1077/QĐ_UBND | 19/09/2018 |
000.00.10.G17 | Vụ Tổ chức cán bộ | 824/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.10.G18 | Cục Y tế dự phòng | 2159/QĐ_UBND | 25/06/2018 |
000.00.10.G19 | Vụ Kiểm toán nội bộ | 09/QĐ-HĐND | 04/02/2018 |
000.00.10.G20 | Cuc giải quyết KNTC và Thanh tra khu vuc I (Cục I) | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.10.G21 | Vụ dân tộc thiểu số | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.10.G22 | Vụ Theo dõi công tác thanh tra; giải quyết khiếu nại, tố cáo; phòng, chống tham nhũng, buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả (Vụ I) | 302/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.10.G24 | Vụ Kiểm toán nội bộ | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.10.G29 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành giáo dục - đào tạo | 662/QĐ-UBND | 22/08/2018 |
000.00.10.G30 | Báo ảnh Việt Nam | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.10.G31 | Viện Toán học | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.10.G36 | Đảng ủy UBQLVNN | Quyết định số 10/QĐ-STTTT | 22/01/2018 |
000.00.10.H01 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.10.H02 | Sở Xây dựng | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.10.H03 | Sở Nội vụ | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.10.H04 | Sở Xây dựng | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.10.H05 | Sở Tài Chính | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.10.H06 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1530/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.10.H07 | Sở Nội vụ | ||
000.00.10.H08 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Bình Định | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.10.H09 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 558/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.10.H10 | Sở Tài chính | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.10.H11 | Sở Tài chính | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.10.H12 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |