Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.09.H58 | Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | 1202/QĐ-UBND | 26/09/2016 |
000.00.09.H59 | Sở Giao thông vận tải | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.09.H60 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 2140/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.09.H61 | Sở Y tế | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.09.H62 | Sở Nội vụ | 2710/QĐ-BTP | 12/02/2019 |
000.00.09.H63 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.09.I04 | Ban Quốc tế | 2039/QĐ_UBND | 15/08/2018 |
000.00.09.K06 | HĐND Côn Đảo | 2871/QĐ_UBND | 03/06/2018 |
000.00.09.K07 | Hội đồng Nhân dân huyện Mỏ Cày Bắc | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.09.K09 | HĐND Phú Giáo | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.09.K35 | Hội đồng Nhân dân huyện Phong Thổ | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.09.K45 | Hội đồng nhân dân huyện Tây Hòa | 999/QĐ-UBND | 13/05/2018 |
000.00.09.K47 | HĐND huyện Đông Giang | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.09.K52 | Hội đồng nhân dân huyện Mộc Châu | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.09.K54 | Hội đồng nhân dân huyện Thái Thụy | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.10.A07 | Trường Chính trị | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 02/05/2018 |
000.00.10.A22 | Huyện ủy Quản Bạ | 3206/QĐ-UBND | 24/09/2018 |
000.00.10.A26 | Hội Cựu chiến binh thành phố Hà Nội | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.10.A38 | Đảng ủy Khối Doanh nghiệp tỉnh | 2871/QĐ_UBND | 28/11/2016 |
000.00.10.A45 | Thị ủy Sông Cầu | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.10.A47 | Đảng ủy Quân sự | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.10.A51 | Đảng ủy Công an tỉnh | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.10.E01 | Vụ Kiểm sát việc giải quyết các vụ, việc dân sự, hôn nhân và gia đình (Vụ 9) | 662/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.10.F01 | Kiểm toán nhà nước chuyên ngành Ib | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.10.G02 | Vụ Tổ chức cán bộ | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.10.G03 | Vụ Tổ chức cán bộ | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.10.G04 | Vụ Quản lý doanh nghiệp | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.10.G05 | Trung tâm Thông tin và Dự báo kinh tế - xã hội quốc gia | 2738/QĐ-UBND | 06/08/2018 |
000.00.10.G06 | Vụ Phát triển khoa học và công nghệ địa phương | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 11/07/2018 |
000.00.10.G07 | Cục Quan hệ lao động và Tiền lương | 657/QĐ-UBND | 06/02/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |