Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.09.G24 | Vụ Quản lý đầu tư quỹ | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.09.G29 | Văn phòng Đảng - Đoàn thể | 1050/STTTT_CNTT | 28/09/2017 |
000.00.09.G30 | Trung tâm Thông tin - Tư liệu | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.09.G31 | Đoàn Thanh niên | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.09.G36 | Trung tâm Thông tin | 1437/QĐ-LĐTBXH | 11/07/2018 |
000.00.09.H01 | Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2236/BVHTTDL-VP | 23/11/2017 |
000.00.09.H02 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 2803/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.09.H03 | Sở Tư pháp | 1202/QĐ-UBND | 24/07/2018 |
000.00.09.H04 | Sở Ngoại vụ | 194/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.09.H05 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.09.H06 | Sở Nội vụ | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.09.H07 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.09.H08 | Sở Nội vụ tỉnh Bình Định | 333/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.09.H09 | Sở Nội vụ | 617/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.09.H10 | Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | 2309/QĐ-UBND | 29/09/2020 |
000.00.09.H11 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.09.H12 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 1373/QĐ-BXD | 28/12/2017 |
000.00.09.H13 | Sở Nội vụ | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.09.H14 | BQLDA đầu tư và xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp | 1464/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.09.H15 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.09.H16 | Thanh Tra tỉnh | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.09.H17 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.09.H18 | Sở Ngoại vụ | 3487/QĐ-UBND | 22/07/2020 |
000.00.09.H19 | Sở Tư pháp | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.09.H20 | Sở Ngoại vụ | 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.09.H21 | Sở Khoa học và Công nghệ | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.09.H22 | Sở Nội vụ tỉnh Hà Giang | 1373/QĐ-BXD | 29/07/2021 |
000.00.09.H23 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 25/06/2020 |
000.00.09.H24 | Sở Nội vụ | 237/QĐ-BTTTT | 08/06/2020 |
000.00.09.H25 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |