Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.08.K54 | Hội đồng nhân dân huyện Quỳnh phụ | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.09.A07 | Đảng ủy Khối Doanh nghiệp | 2039/QĐ_UBND | 19/08/2018 |
000.00.09.A18 | Báo Điện Biên Phủ | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.09.A22 | Huyện ủy Yên Minh | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.09.A26 | Hội Liên hiệp Phụ nữ thành phố Hà Nội | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.09.A38 | Đảng ủy Khối Các Cơ quan tỉnh | 365/QĐ-UBND | 16/10/2018 |
000.00.09.A45 | Thành ủy Tuy Hòa | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.09.A47 | Đảng ủy Công an | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.09.A51 | Báo Sóc Trăng | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.09.E01 | Vụ Kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam và thi hành án hình sự (Vụ 8) | 314/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.09.F01 | Kiểm toán nhà nước chuyên ngành Ia | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.09.G02 | Vụ Tiết kiệm năng lượng và Phát triển bền vững | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.09.G03 | Vụ Giáo dục thể chất | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.09.G04 | Vụ Hợp tác quốc tế | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.09.G05 | Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương | 3206/QĐ-UBND | 13/07/2018 |
000.00.09.G06 | Vụ Thi đua - Khen thưởng | 764/QĐ-BNV | 18/09/2018 |
000.00.09.G07 | Cục Việc làm | 3487/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.09.G08 | Vụ Luật pháp và Điều ước quốc tế | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.09.G09 | Vụ Cải cách hành chính | 1464/QĐ-UBND | 01/10/2018 |
000.00.09.G10 | Vụ Tổ chức cán bộ | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.09.G12 | Vụ Tài chính Hành chính sự nghiệp | 2185/QĐ-UBND | 24/10/2017 |
000.00.09.G14 | Vụ Pháp chế | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.09.G15 | Vụ Tổ chức cán bộ | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.09.G16 | Vụ Gia đình | 1787/QĐ-TU | 29/01/2018 |
000.00.09.G17 | Vụ Hợp tác quốc tế | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.09.G18 | Cục Quản lý Y. Dược cổ truyền | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.09.G19 | Vụ Pháp chế | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.09.G20 | Vụ Kế hoạch, Tài chính và Tổng hợp | 1665/QĐ-BKHCN | 03/06/2018 |
000.00.09.G21 | Vụ tuyên truyền | 3129/QĐ-UBND | 29/07/2020 |
000.00.09.G22 | Vụ Nội chính | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |