Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.08.H11 | Sở Nội vụ | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.08.H12 | Sở Xây dựng | 2366/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.08.H13 | Sở Ngoại vụ | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.08.H14 | BQLDA đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Cao Bằng | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.08.H15 | Sở Khoa học và Công nghệ | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.08.H16 | Sở Nội vụ | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.08.H17 | Sở Khoa học và Công nghệ | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.08.H18 | Sở Nội vụ | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.08.H19 | Sở Tài nguyên môi trường | 4246/BCT-VP | 27/05/2018 |
000.00.08.H20 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.08.H21 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.08.H22 | Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Hà Giang | 2180/QĐ-BTNMT | 02/10/2016 |
000.00.08.H23 | Sở Nội vụ | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.08.H24 | Sở Ngoại vụ | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 25/07/2020 |
000.00.08.H25 | Sở Nội vụ | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.08.H26 | Sở Lao động Thương binh và Xã hội | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.08.H27 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.08.H28 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.08.H29 | Sở Lao động Thương binh và Xã hội | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
000.00.08.H30 | Sở Nội vụ | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.08.H31 | Sở Giao thông vận tải | ||
000.00.08.H32 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.08.H33 | Sở Xây dựng | 548-QĐ/TU | 17/01/2021 |
000.00.08.H34 | Sở Giao thông Vận tải | 2309/QĐ-UBND | 08/06/2020 |
000.00.08.H35 | Sở Xây dựng | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.08.H37 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.08.H38 | Sở Nội vụ | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.08.H39 | Sở Ngoại vụ | 2140/QĐ-UBND | 28/12/2017 |
000.00.08.H40 | Sở Nội vụ | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.08.H41 | UBND huyện Nam Đàn tỉnh Nghệ An | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |