Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.08.G07 | Vụ Kế hoạch - Tài chính | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.08.G08 | Vụ các Tổ chức Quốc tế | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.08.G09 | Vụ Tổ chức phi chính phủ | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.08.G10 | Vụ Pháp chế | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.08.G12 | Vụ Đầu tư | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.08.G13 | Văn phòng Bộ | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.08.G14 | Vụ Hợp tác quốc tế | 2236/BVHTTDL-VP | 22/01/2018 |
000.00.08.G15 | Vụ Phổ biến, giáo dục pháp luật | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.08.G16 | Vụ Văn hoá dân tộc | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.08.G17 | Vụ Pháp chế | 1244/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.08.G18 | Cục Quản lý Môi trường Y tê | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 09/12/2018 |
000.00.08.G19 | Vụ Tín dụng các ngành kinh tế | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.08.G20 | Vụ Hợp tác Quốc tế | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.08.G21 | Vụ chính sách dân tộc | 2140/QĐ-UBND | 05/07/2018 |
000.00.08.G22 | Vụ Khoa giáo - Văn xã | 1077/QĐ_UBND | 24/01/2018 |
000.00.08.G24 | Vụ Pháp chế | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.08.G29 | Văn phòng Học viện | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.08.G30 | Ban biên tập tin Kinh tế | 1045/TTX-TTTH (07/10/2016), 224/TTX-TTTH (28/03/2018) | 27/03/2018 |
000.00.08.G31 | Công đoàn | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.08.G36 | Văn phòng | 1373/QĐ-BXD | 28/12/2017 |
000.00.08.H01 | Sở Ngoại vụ | 15-QĐ/VPTW | 18/03/2020 |
000.00.08.H02 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.08.H03 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.08.H04 | Sở Giao thông vận tải | 3627/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.08.H05 | Sở Nội vụ | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.08.H06 | Sở Ngoại vụ | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.08.H07 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.08.H08 | Sở Ngoại vụ tỉnh Bình Định | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.08.H09 | Sở Ngoại vụ | 09/QĐ-HĐND | 17/03/2020 |
000.00.08.H10 | Sở Nội vụ | 2159/QĐ_UBND | 28/12/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |