Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.07.H63 | Sở Giao thông vận tải | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.07.I01 | UBMTTQVN tỉnh Bến Tre | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.07.I02 | Liên đoàn Lao động tỉnh Bến Tre | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.07.I03 | Đoàn TNCSHCM tỉnh Bến Tre | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.07.I04 | Ban Dân tộc - Tôn giáo | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.07.I05 | Hội CCB tỉnh Bến Tre | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.07.I06 | Hội Nông dân tỉnh Bến Tre | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.07.K06 | HĐND Đất Đỏ | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.07.K07 | Hội đồng Nhân dân huyện Bình Đại | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.07.K09 | HĐND Bắc Tân Uyên | 3898/VKSTC-C2 | 16/07/2018 |
000.00.07.K35 | Hội đồng Nhân dân huyện Tân Uyên | 326/QĐ-VPB8 | 19/06/2018 |
000.00.07.K45 | Hội đồng nhân dân huyện Sông Hinh | 15-QĐ/VPTW | 14/06/2018 |
000.00.07.K47 | HĐND huyện Bắc Trà My | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.07.K52 | Hội đồng nhân dân huyện Bắc Yên | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.07.K54 | Hội đồng nhân dân huyện Kiến Xương | 326/QĐ-VPB8 | 18/09/2018 |
000.00.08.A07 | Đảng ủy Khối cơ quan | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.08.A18 | Trường Chính trị tỉnh | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.08.A22 | Huyện ủy Đồng Văn | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.08.A26 | Liên đoàn Lao động thành phố Hà Nội | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.08.A38 | Trường Chính trị tỉnh | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.08.A45 | Đảng ủy Khối Doanh nghiệp tỉnh | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.08.A51 | Trường Chính trị | 764/QĐ-BNV | 02/05/2018 |
000.00.08.A55 | Đảng ủy Khối Doanh nghiệp | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.08.E01 | Vụ Thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử hình sự (Vụ 7) | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.08.F01 | Văn phòng Đảng - Đoàn thể | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.08.G02 | Vụ Dầu khí và Than | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 15/07/2018 |
000.00.08.G03 | Vụ Giáo dục Chính trị và Công tác học sinh, sinh viên | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.08.G04 | Vụ Môi trường | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.08.G05 | Viện Chiến lược phát triển | 662/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.08.G06 | Vụ Hợp tác quốc tế | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |