Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.07.H31 | Sở Khoa học và Công nghệ | 2185/QĐ-UBND | 29/07/2020 |
000.00.07.H32 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 101/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.07.H33 | Sở Giao thông vận tải | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.07.H34 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.07.H35 | Sở Khoa học và Công nghệ | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.07.H37 | Sở Ngoại vụ | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.07.H38 | Sở Lao Động Thương binh và Xã hội | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.07.H39 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.07.H40 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.07.H41 | UBND Huyện Kỳ Sơn tỉnh Nghệ An | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.07.H42 | Sở Tài Nguyên và Môi trường tỉnh Ninh Bình | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.07.H43 | Sở Công thương | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.07.H44 | Sở Công thương | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.07.H45 | Sở Giao thông Vận tải | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.07.H46 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 19/06/2018 |
000.00.07.H47 | Ban Quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.07.H49 | Ban Quản lý Vịnh Hạ Long | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.07.H50 | Sở Tài Chính | 1787/QĐ-TU | 08/11/2019 |
000.00.07.H51 | Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Sóc Trăng | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.07.H52 | Sở Giao thông vận tải | 2236/BVHTTDL-VP | 26/07/2020 |
000.00.07.H53 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 15-QĐ/VPTW | 28/11/2016 |
000.00.07.H54 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.07.H55 | Sở Xây dựng | 1560/QĐ_UBND | 03/06/2018 |
000.00.07.H56 | Sở Khoa học và Công nghệ | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.07.H57 | Sở Khoa học và Công nghệ | 2039/QĐ_UBND | 17/04/2018 |
000.00.07.H58 | Sở Lao động Thương Binh và Xã hội | 1097/QĐ-BHXH | 27/10/2019 |
000.00.07.H59 | Sở Công Thương | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.07.H60 | Sở Ngoại vụ | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.07.H61 | Sở Xây dựng | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.07.H62 | Sở Lao động - Thương Binh và Xã hội | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |