Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.07.H01 | Sở Thông tin và Truyền thông | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.07.H02 | Sở Nội vụ | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.07.H03 | Sở Y tế | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.07.H04 | Sở Tài nguyên và Môi trường | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.07.H05 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.07.H06 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.07.H07 | Sở Khoa học và Công nghệ | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.07.H08 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Bình Định | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.07.H09 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.07.H10 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.07.H11 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 1184 /QĐ-UBND | 12/06/2018 |
000.00.07.H12 | Sở Giao thông vận tải | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.07.H13 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 2140/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.07.H14 | BQLDA đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp | 3982/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.07.H15 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 1346/QĐ-NHNN | 20/03/2017 |
000.00.07.H16 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.07.H17 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 973-QĐ/TU | 01/07/2020 |
000.00.07.H18 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.07.H19 | Sở Công Thương | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.07.H20 | Sở Khoa học và Công nghệ | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.07.H21 | Sở Giao thông Vận tải | 194/QĐ-UBND | 24/07/2018 |
000.00.07.H22 | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hà Giang | 3898/VKSTC-C2 | 15/07/2018 |
000.00.07.H23 | Sở Lao động - Thương Binh và Xã hội | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.07.H24 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 29/08/2018 |
000.00.07.H25 | Sở Lao động - Thương Binh và Xã hội | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
000.00.07.H26 | Sở khoa học và Công nghệ | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.07.H27 | Sở Y tế | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.07.H28 | Sở Y tế | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.07.H29 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1787/QĐ-TU | 11/07/2018 |
000.00.07.H30 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |