Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.07.A47 | Đảng ủy Khối cơ quan | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.07.A51 | Đảng ủy Các cơ quan và Doanh nghiệp tỉnh | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.07.A55 | Đảng ủy Khối CQ tỉnh | 15-QĐ/VPTW | 16/07/2018 |
000.00.07.E01 | Vụ Thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra án xâm phạm hoạt động tư pháp, tham nhũng, chức vụ xảy ra trong hoạt động tư pháp (Vụ 6) | 764/QĐ-BNV | 12/08/2018 |
000.00.07.F01 | Thanh tra Kiểm toán nhà nước | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.07.G02 | Vụ Thị trường trong nước | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.07.G03 | Vụ Giáo dục Quốc phòng và An ninh | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.07.G04 | Vụ Khoa học - Công nghệ | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.07.G05 | Tổng cục Thống kê | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.07.G06 | Vụ Tổ chức cán bộ | 321/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.07.G07 | Vụ Tổ chức cán bộ | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.07.G08 | Vụ Chính sách đối ngoại | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.07.G09 | Vụ Tiền lương | 1530/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.07.G10 | Vụ Hợp tác quốc tế | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.07.G12 | Vụ Hợp tác quốc tê | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.07.G13 | Thanh tra Bộ | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.07.G14 | Vụ Quản lý Doanh nghiệp | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.07.G15 | Vụ pháp luật quốc tế | 2871/QĐ_UBND | 19/09/2018 |
000.00.07.G16 | Vụ Thư viện | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.07.G17 | Vụ Quản lý doanh nghiệp | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.07.G18 | Cục Quản lý Khám chữa bệnh | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.07.G19 | Vụ Tài chính - Kế toán | 4235/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.07.G20 | Vụ Giám sát, thẩm định và xử lý sau thanh tra | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.07.G21 | Vụ tổng hợp | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.07.G22 | Vụ Quan hệ quốc tế | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.07.G24 | Vụ Tổ chức cán bộ | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.07.G29 | Ban Thanh tra | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.07.G30 | Ban biên tập Ảnh | 2309/QĐ-UBND | 08/06/2020 |
000.00.07.G31 | Đảng uỷ | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.07.G36 | Vụ Tổ chức cán bộ | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |