Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.06.H17 | Sở Giao thông vận tải | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.06.H18 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.06.H19 | Thanh tra tỉnh | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.06.H20 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 194/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.06.H21 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.06.H22 | Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hà Giang | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.06.H23 | Sở Khoa học và Công nghệ | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.06.H24 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1097/QĐ-BHXH | 19/08/2018 |
000.00.06.H25 | Sở Khoa học và Công nghệ | 2236/BVHTTDL-VP | 12/08/2018 |
000.00.06.H26 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.06.H27 | Sở Lao động, Thương binh và Xã hội | 1097/QĐ-BHXH | 25/11/2018 |
000.00.06.H28 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 824/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.06.H29 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 1273/QĐ_UBND | 23/11/2017 |
000.00.06.H30 | Sở Khoa học và Công nghệ | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.06.H31 | Sở Thông tin và Truyền thông | 927/QĐ-UBND | 24/07/2018 |
000.00.06.H32 | Sở Giao thông Vận tải | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.06.H33 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.06.H34 | Sở Công thương | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.06.H35 | Sở Thông tin và Truyền thông | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.06.H37 | Sở Nội vụ | 326/QĐ-VPB8 | 30/07/2018 |
000.00.06.H38 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.06.H39 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1227/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.06.H40 | Sở Khoa học và Công nghệ | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 26/07/2018 |
000.00.06.H41 | UBND huyện Hưng Nguyên tỉnh Nghệ An | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.06.H42 | Sở Giao thông Vận tải tỉnh Ninh Bình | 1373/QĐ-BXD | 18/09/2018 |
000.00.06.H43 | Công an tỉnh | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.06.H44 | Khu di tích lịch sử Đền Hùng | 2159/QĐ_UBND | 26/12/2016 |
000.00.06.H45 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.06.H46 | Sở Công thương | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.06.H47 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng tỉnh | 1273/QĐ_UBND | 22/07/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |