Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.06.G15 | Vụ Pháp luật dân sự - kinh tế | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.06.G16 | Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trường | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.06.G17 | Vụ Kế hoạch - Tài chính | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.06.G18 | Cục Quản lý Dược | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.06.G19 | Vụ Quản lý ngoại hối | 1220/QĐ-UBND | 22/01/2018 |
000.00.06.G20 | Vụ Pháp chế | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.06.G21 | Thanh tra | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.06.G22 | Vụ Đổi mới doanh nghiệp | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.06.G24 | Vụ Kế hoạch đầu tư | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.06.G28 | Văn phòng | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.06.G29 | Vụ Kế hoạch - Tài chính | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.06.G30 | Ban biên tập tin Đối ngoại | 4028/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.06.G31 | Ban Ứng dụng và Triển khai công nghệ | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.06.G36 | Vụ Pháp chế và Kiểm soát nội bộ | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.06.H01 | Sở Công thương | 3206/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.06.H02 | Sở Tài chính | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.06.H03 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 11240/BTC-THTK | 30/07/2018 |
000.00.06.H04 | Sở Tư pháp | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.06.H05 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.06.H06 | Sở Khoa học và Công nghệ | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.06.H07 | Sở Kế hoạch và Đầu tư | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.06.H08 | Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bình Định | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.06.H09 | Sở Khoa học và Công nghệ | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.06.H10 | Sở Khoa học và Công nghệ | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.06.H11 | Sở Khoa học và Công nghệ | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
000.00.06.H12 | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 1866/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
000.00.06.H13 | Sở Khoa học và Công nghệ | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.06.H14 | Quỹ phát triển đất Tỉnh Cao Bằng | 1244/QĐ-UBND | 08/06/2020 |
000.00.06.H15 | Sở Giao thông vận tải | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.06.H16 | Sở Khoa học và Công nghệ | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |