Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.05.K35 | Hội đồng Nhân dân Thành phố Lai Châu | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.05.K45 | Hội đồng nhân dân huyện Tuy An | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.05.K47 | Ban Dân tộc HĐND tỉnh | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.05.K52 | Ban Dân tộc | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.05.K54 | Hội đồng nhân dân huyện Đông Hưng | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.05.K56 | Ban Dân tộc | 4028/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.06.A07 | Ủy ban Kiểm tra Tỉnh ủy | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.06.A18 | Uỷ ban Kiểm tra Tỉnh ủy | 1464/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.06.A22 | Trường chính trị tỉnh Hà Giang | 2309/QĐ-UBND | 29/07/2020 |
000.00.06.A26 | ủy ban Kiểm tra Thành ủy | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.06.A38 | Ủy ban kiểm tra Tỉnh ủy | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.06.A45 | Ban Dân vận Tỉnh ủy | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.06.A47 | Ủy ban Kiểm tra | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.06.A51 | Ủy ban Kiểm tra Tỉnh ủy | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.06.A55 | Ban Tuyên giáo | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.06.E01 | Vụ Thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra án tham nhũng, chức vụ (Vụ 5) | 6542/QĐ-BCA | 17/03/2021 |
000.00.06.F01 | Vụ Hợp tác quốc tế | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.06.G02 | Vụ Chính sách thương mại đa biên | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.06.G03 | Vụ Giáo dục thường xuyên | 2710/QĐ-BTP | 17/04/2018 |
000.00.06.G04 | Vụ Vận tải | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2029 |
000.00.06.G05 | Cục Phát triển Hợp tác xã | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.06.G06 | Vụ Pháp chế | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.06.G07 | Vụ Hợp tác quốc tế | Quyết định số 10/QĐ-STTTT | 22/01/2018 |
000.00.06.G08 | Vụ Trung Đông - Châu Phi | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.06.G09 | Vụ Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.06.G10 | Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trường | 4246/BCT-VP | 08/07/2018 |
000.00.06.G11 | Tổng cục II | 379/QĐ-UBND | 26/02/2017 |
000.00.06.G12 | Cục Quản lý Công sản | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.06.G13 | Vụ Tổ chức cán bộ | 2738/QĐ-UBND | 01/10/2018 |
000.00.06.G14 | Vụ Kế hoạch – Tài chính | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |