Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.85.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Thanh Hóa | 365/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.85.G03 | Viện Nghiên cứu Thiết kế trường học | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
000.00.85.G10 | Trường Cao đẳng cơ khí nông nghiệp | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.85.G11 | Tổng công ty 36 | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.85.G16 | Bảo tàng Hồ Chí Minh | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.85.G18 | Báo Sức khỏe và Đời sống | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.85.G19 | NHNN CN tỉnh Long An | 2710/QĐ-BTP | 13/07/2018 |
000.00.85.G24 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Long An | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.85.H26 | UBND quận Long Biên | 2240/QĐ-UBND | 02/05/2018 |
000.00.85.H34 | Hội Bảo vệ người tiêu dùng tỉnh Kon Tum | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.85.H36 | UBND huyện Di Linh | 764/QĐ-BNV | 29/07/2021 |
000.00.85.H38 | Chi nhánh Ngân hàng Phát triển tỉnh | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.85.H45 | Công ty Cảng hàng không Tuy Hòa | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.85.H48 | Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật tỉnh Quảng Ngãi | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.86.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.86.G03 | Trung tâm Hỗ trợ đào tạo và Cung ứng nhân lực | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.86.G10 | Trường Cao đẳng cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.86.G11 | Tổng công ty 319 | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.86.G16 | Bảo tàng Lịch sử quốc gia | 999/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.86.G18 | Nhà xuất bản Y học | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
000.00.86.G19 | NHNN CN tỉnh Tiền Giang | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.86.G24 | Bảo hiểm Xã hội tính Tiền Giang | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.86.H26 | UBND quận Nam Từ Liêm | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.86.H36 | UBND huyện Bảo Lâm | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.86.H48 | Ban An toàn giao thông tỉnh Quảng Ngãi | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.87.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Tiền Giang | 2039/QĐ_UBND | 28/11/2016 |
000.00.87.G03 | Trung tâm Đào tạo khu vực của SEAMEO tại Việt Nam | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.87.G10 | Trường Cao đẳng Cơ điện và thủy lợi | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
000.00.87.G11 | Tổng công ty Đông Bắc | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 29/01/2018 |
000.00.87.G16 | Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |