Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.82.H48 | Công ty Điện lực Quảng Ngãi | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.83.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Thái Bình | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.83.G03 | Trường Hữu nghị T78 | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.83.G07 | Công ty cổ phần nhân lực quốc tế SOVILACO | 2133/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.83.G10 | Trường Cao đẳng cơ điện Hà Nội | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.83.G11 | Tổng công ty VAXUCO | 1373/QĐ-BXD | 28/12/2017 |
000.00.83.G16 | Nhà hát Tuổi trẻ | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.83.G18 | Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định | 705/QĐ-KTNN | 24/01/2018 |
000.00.83.G19 | NHNN CN Bà Rịa - Vũng Tàu | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.83.G24 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
000.00.83.H26 | UBND quận Hoàn Kiếm | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.83.H34 | Hiệp hội Du lịch | 3627/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.83.H36 | UBND huyện Lâm Hà | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.83.H38 | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển | 11240/BTC-THTK | 20/03/2017 |
000.00.83.H45 | Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Phú Yên | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.83.H48 | Trường Đại học Tài chính - Kế toán | 332/QĐ_UBND | 13/05/2018 |
000.00.84.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Thái Nguyên | ||
000.00.84.G03 | Trường Hữu nghị 80 | 1220/QĐ-UBND | 26/06/2018 |
000.00.84.G10 | Trường Cao đẳng công nghệ, kinh tế và Thủy sản | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.84.G11 | Tổng công ty GAET | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.84.G16 | Liên đoàn Xiếc Việt Nam | 1530/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.84.G18 | Trường Đại học Y - Dược thành phố Hồ Chí Minh | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
000.00.84.G19 | NHNN CN TP Hồ Chí Minh | 11240/BTC-THTK | 06/02/2018 |
000.00.84.G24 | Bảo hiểm Xã hội TP Hồ Chí Minh | 2309/QĐ-UBND | 08/07/2018 |
000.00.84.H26 | UBND quận Hoàng Mai | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.84.H34 | Hội sâm Ngọc Linh tỉnh Kon Tum | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.84.H36 | UBND huyện Đam Rông | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.84.H38 | Ngân hàng Nông nghiệp và PTNT | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.84.H45 | Công ty TNHH MTV Cảng Vũng Rô | 1097/QĐ-BHXH | 08/07/2018 |
000.00.84.H48 | Công an tỉnh Quảng Ngãi | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |