Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.58.G10 | Viện Kinh tế và Quy hoạch thủy sản | 1821/QĐ-UBND | 26/06/2018 |
000.00.58.G11 | Trường Sĩ quan Lục quân 2 | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 10/06/2018 |
000.00.58.G16 | Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng | 15-QĐ/VPTW | 04/02/2018 |
000.00.58.G18 | Viện Pasteur thành phố Hồ Chí Minh | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.58.G19 | NHNN CN tỉnh Nam Định | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.58.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Nam Định | 1097/QĐ-BHXH | 26/09/2016 |
000.00.58.G28 | Trung tâm Quản cáo và Dịch vụ Truyền hình | 10/QĐ-TTCP | 27/09/2018 |
000.00.58.H01 | Liên minh Hợp tác xã | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.58.H08 | Quỹ Phát triển khoa học công nghệ tỉnh Bình Định | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.58.H09 | Trường Chính trị tỉnh | 314/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.58.H10 | Công ty Cao su Phước Long | 2140/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.58.H19 | Trường Đại học Đồng Nai | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.58.H20 | Liên hiệp Phụ nữ Tỉnh | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.58.H21 | UBND huyện Ia Grai | 927/QĐ-UBND | 24/07/2018 |
000.00.58.H29 | Ủy ban nhân dân Quận Bình Tân | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.58.H32 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật – Công nghệ Nha Trang | 1456/QĐ-NHNN | 25/06/2018 |
000.00.58.H34 | Hội Nạn nhân chất độc da cam/diôxin | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.58.H38 | Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Văn Bàn | 973-QĐ/TU | 16/10/2018 |
000.00.58.H45 | Kho bạc tỉnh Phú Yên | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.58.H46 | UBND huyện Minh Hóa | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.58.H48 | UBND huyện Nghĩa Hành | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.58.H49 | UBND huyện Đầm Hà | 1725/QĐ-BNG | 17/10/2018 |
000.00.58.H56 | Trường Cao đẳng Nông Lâm | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.58.H57 | Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.58.H62 | UBND huyện Vĩnh Tường | 333/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.58.K46 | HĐND huyện Minh Hóa | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.59.A26 | Huyện ủy Gia Lâm | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.59.E01 | Viện kiểm sát nhân dân TP. Hồ Chí Minh | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.59.G03 | Trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.59.G04 | Công ty TNHH MTV Nhà xuất bản giao thông vận tải | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |