Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.55.H16 | Ủy ban nhân dân huyện Tuy Đức | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.55.H19 | Hội Liên hiệp phụ nữ tỉnh | 1220/QĐ-UBND | 15/08/2018 |
000.00.55.H20 | Hội Văn học nghệ thuật Tỉnh | 1432/QĐ-BGTVT | 29/01/2018 |
000.00.55.H21 | UBND huyện Đak Đoa | 760/QĐ-VPCP | 16/07/2018 |
000.00.55.H29 | Ủy ban nhân dân Quận 10 | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.55.H32 | Ban Quản lý Khu du lịch Bán đảo Cam Ranh | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.55.H34 | Hội Cựu giáo chức | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.00.55.H38 | Công ty cổ phần Cấp nước Lào Cai | 2871/QĐ-UBND | 08/11/2019 |
000.00.55.H41 | Liên minh HTX tỉnh Nghệ An | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.55.H45 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.55.H46 | UBND huyện Bố Trạch | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
000.00.55.H48 | UBND huyện Lý Sơn | 824/QĐ-UBND | 27/09/2018 |
000.00.55.H49 | UBND huyện Ba Chẽ | 314/QĐ-UBND | 26/09/2016 |
000.00.55.H56 | Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.55.H57 | Trường Cao đẳng Sư phạm Thừa Thiên Huế | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.55.H62 | UBND huyện Sông Lô | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.55.K46 | HĐND huyện Bố Trạch | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 14/06/2018 |
000.00.56.A26 | Huyện ủy Chương Mỹ | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 27/10/2019 |
000.00.56.E01 | Viện kiểm sát nhân dân TP. Hải Phòng | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
000.00.56.G03 | Trường Đại học Vinh | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.56.G04 | Tổng công ty Bảo đảm an toàn hàng hải miền Bắc | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.56.G07 | Trung tâm Hành động khắc phục bom mìn Việt Nam | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.56.G10 | Viện Thú y | 548-QĐ/TU | 17/01/2021 |
000.00.56.G11 | Học viện Kỹ thuật quân sự | 999/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.56.G12 | Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 321/QĐ-UBND | 25/11/2018 |
000.00.56.G16 | Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh | 1821/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.56.G18 | Viên Kiểm định Quốc gia vắc xin và Sinh phẩm y tế | 4246/BCT-VP | 29/05/2018 |
000.00.56.G19 | NHNN CN tỉnh Thái Bình | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.56.G24 | Bảo hiềm xã hôi Tỉnh Thái Bình | 332/QĐ_UBND | 16/07/2018 |
000.00.56.G28 | Trung tâm Mỹ thuật | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |