Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.36.A26 | Đảng ủy Tổng công ty Vận tải Hà Nội | 558/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.36.A38 | Huyện ủy Sa Pa | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.36.A47 | Huyện ủy Thăng Bình | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.36.A51 | Huyện ủy Long Phú | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.36.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bình Dương | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.36.G01 | Cục cảnh sát điều tra tội phạm về ma túy | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.36.G04 | Trường Cao đẳng GTVT Trung ương V | 305/QĐ-UBQLV | 28/12/2017 |
000.00.36.G06 | Viện Ứng dụng công nghệ | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.36.G07 | Trường Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức lao động - xã hội | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.36.G10 | Ban Quản lý đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 1 | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
000.00.36.G11 | Binh chủng Đặc công | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.36.G12 | Nhà xuất bản Tài chính | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.36.G15 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.36.G16 | Thư viện Quốc gia Việt Nam | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.36.G18 | Bệnh viện Tai - Mũi -1 lọng Trung ương | 1866/QĐ-UBND | 26/06/2018 |
000.00.36.G19 | NHNN CN tỉnh Hà Giang | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.36.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Hà Giang | 2600/QĐ-BGDĐT | 04/02/2018 |
000.00.36.G28 | Cơ quan Thường trú THVN tại Vương quốc Campuchia | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.36.G31 | Viện Nghiên cứu khoa học Tây Nguyên | 3898/VKSTC-C2 | 21/11/2017 |
000.00.36.H01 | Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư | 567/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.36.H02 | UBND huyện Lục Ngạn | 2738/QĐ-UBND | 01/10/2018 |
000.00.36.H03 | UBND huyện Na Rì | 838/QĐ-UBND-HC | 16/07/2018 |
000.00.36.H04 | Cục Thi hành án dân sự tỉnh | 1358/QĐ-UBND | 25/11/2018 |
000.00.36.H05 | UBND huyện Quế Võ | 4235/QĐ-UBND | 27/05/2018 |
000.00.36.H06 | UBND huyện Đất Đỏ | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.36.H08 | UBND Huyện Phù Mỹ tỉnh Bình Định | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.36.H09 | UBND H Bắc Tân Uyên | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.36.H10 | Cục Hải quan Bình Phước | 09/QĐ-HĐND | 17/03/2020 |
000.00.36.H11 | UBND Thị xã La Gi | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.36.H12 | Trường Chính trị tỉnh Cà Mau | 01/08/2017 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |