Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.32.K14 | Hội đồng nhân dân huyện Trùng Khánh | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.32.K38 | HĐND huyện Bảo Thắng | 1373/QĐ-BXD | 17/06/2018 |
000.00.33.A07 | Huyện ủy huyện Ba Tri | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.33.A18 | Huyện ủy Tủa Chùa | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.33.A26 | Đảng ủy Tổng công ty Điện lực Hà Nội | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.33.A38 | Huyện ủy Bát Xát | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.33.A47 | Huyện ủy Quế Sơn | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.33.A51 | Huyện ủy Trần Đề | 237/QĐ-BTTTT | 20/02/2020 |
000.00.33.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bắc Giang | 2236/BVHTTDL-VP | 16/01/2018 |
000.00.33.F01 | Ban quản lý dự án CNTT | 2236/BVHTTDL-VP | 15/08/2017 |
000.00.33.G01 | Văn phòng cơ quản cảnh sát điều tra | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.33.G03 | Báo Giáo dục và Thời đại | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.33.G04 | Trường Cao đẳng GTVT Trung ương II | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
000.00.33.G05 | Vụ Tổ chức cán bộ | 2366/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.33.G06 | Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Hàn Quốc | 1346/QĐ-NHNN | 24/10/2017 |
000.00.33.G07 | Tạp chí Lao động và Xã hội | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.33.G08 | Trung tâm Vận tải đối ngoại V75 | 2133/QĐ-UBND | 26/08/2018 |
000.00.33.G10 | Ban Quản lý các dự án Nông nghiệp | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 26/09/2016 |
000.00.33.G11 | Binh chủng Thông tin | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.33.G12 | Tạp chí tài chính | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.33.G15 | Trường Trung cấp Luật Thái Nguyên | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.33.G16 | Đoàn TNCS Hồ Chí Minh khối Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tại thành phố Hồ Chí Minh | 2133/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.33.G18 | Bệnh viện Phụ - Sản Trung ương | 1273/QĐ_UBND | 30/07/2018 |
000.00.33.G19 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng chuyên ngành của NHNN | 13/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.33.G29 | Học viện Chính trị khu vực IV | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.33.G31 | Viện Khoa học vật liệu ứng dụng | 2236/BVHTTDL-VP | 18/09/2018 |
000.00.33.H01 | Trường Đại học An Giang | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.33.H02 | UBND huyện Hiệp Hoà | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.33.H03 | UBND huyện Bạch Thông | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.33.H04 | Bảo hiểm xã hội tỉnh | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |