Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.31.G19 | Công ty quản lý tài sản các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) | 4197/QĐ-UBND | 18/09/2018 |
000.00.31.G28 | Trung tâm THVN tại Đà Nẵng | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.31.G29 | Học viện Chính trị khu vực II | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.31.G30 | Ban biên tập tin Thế giới | 3898/VKSTC-C2 | 21/06/2018 |
000.00.31.G31 | Viện Sinh học nhiệt đới | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.31.H01 | Ủy ban nhân dân huyện Tri Tôn | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.31.H02 | UBND huyện Tân Yên | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.31.H03 | UBND thành phố Bắc Kạn | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
000.00.31.H04 | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - Chi nhánh Bạc Liêu | 314/QĐ-UBND | 16/09/2018 |
000.00.31.H05 | UBND thành phố Bắc Ninh | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
000.00.31.H06 | UBND TP Vũng Tàu | 1437/QĐ-LĐTBXH | 03/06/2018 |
000.00.31.H08 | UBND Huyện An Lão tỉnh Bình Định | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.31.H09 | UBND TP Thủ Dầu Một | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.31.H10 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh | 2803/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.31.H11 | UBND Huyện Hàm Thuận Bắc | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.31.H12 | Vườn Quốc gia Mũi Cà Mau | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.31.H13 | Trường Cao đẳng Cần Thơ | 11240/BTC-THTK | 16/07/2018 |
000.00.31.H14 | UBND Huyện Trà Lĩnh | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.31.H15 | Ban Quản lý các khu công nghiệp tỉnh | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.31.H16 | Công ty TNHH MTV Nam Nung | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
000.00.31.H17 | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp | 617/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.31.H18 | Hội Luật gia tỉnh Điện Biên | 2240/QĐ-UBND | 05/07/2018 |
000.00.31.H19 | UBND huyện Trảng Bom | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.31.H20 | UBND huyện Cao Lãnh | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.31.H21 | Tỉnh Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.31.H22 | Ủy ban mặt trận tổ quốc Việt Nam tỉnh Hà Giang | 15-QĐ/VPTW | 19/08/2018 |
000.00.31.H23 | UBND huyện Thanh Miện | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.31.H24 | Ủy ban nhân dân huyện Kiến Thụy | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.31.H25 | Ban An toàn giao thông tỉnh | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.31.H26 | Viện Nghiên cứu phát triển Kinh tế - Xã hội Hà Nội | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2030 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |