Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.30.G05 | Vụ Quản lý quy hoạch | 1113/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.30.G08 | Trung tâm Thông tin | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.30.G09 | Tạp chí Tổ chức nhà nước | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.30.G10 | Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 3487/QĐ-UBND | 28/01/2017 |
000.00.30.G12 | Cục Tin học và Thống kê tài chính | 1077/QĐ_UBND | 20/03/2017 |
000.00.30.G13 | Văn phòng Hội đồng đánh giá trữ lượng khoáng sản quốc gia | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.30.G15 | Trường Đại học Luật Hà Nội | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.30.G16 | Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch | 2182/QĐ-UBND | 26/09/2016 |
000.00.30.G18 | Bệnh viện Phong - Da liễu Trung ương Quy Hòa | 3487/QĐ-UBND | 18/09/2018 |
000.00.30.G19 | Nhà máy in tiền quốc gia | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.30.G22 | Văn phòng Đoàn Thanh niên Văn phòng Chính phủ | 2236/BVHTTDL-VP | 03/08/2020 |
000.00.30.G28 | Ban Sản xuất các Chương trình Thể thao | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.30.G29 | Học viện Chính trị khu vực I | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.30.G30 | Cơ quan TTXVN khu vực phía Nam | QĐ 3910/QĐ-HVCTQG | 06/02/2018 |
000.00.30.G31 | Viện Cơ học và Tin học ứng dụng | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.30.H01 | Ủy ban nhân dân huyện Tịnh Biên | 1464/QĐ-UBND | 21/06/2018 |
000.00.30.H02 | UBND huyện Yên Dũng | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.30.H03 | Quỹ bảo trì đường bộ | ||
000.00.30.H04 | Kho bạc Nhà nước tỉnh Bạc Liêu | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.30.H10 | Báo Bình phước | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.30.H11 | UBND Huyện Hàm Tân | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.30.H12 | Vườn Quốc gia U Minh Hạ | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.30.H13 | Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ | 13/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.30.H14 | UBND Huyện Hà Quảng | 13/QĐ-UBND | 24/10/2017 |
000.00.30.H15 | Ban An toàn giao thông | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.30.H16 | Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Nam Tây Nguyên | 922/QĐ-ĐTHVN | 29/01/2018 |
000.00.30.H17 | Thanh tra thành phố | 1974/QĐ-UBND | 05/05/2020 |
000.00.30.H18 | Đài Phát thanh và Truyền hình Điện Biên | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.30.H19 | UBND huyện Long Thành | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.30.H21 | Văn phòng Ban An toàn giao thông tỉnh | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |