Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha | Trien khai ltdt |
|---|---|---|---|
307.31.12.G12 | KBNN Quận Kiến An | 000.31.12.G12 | 1 |
307.31.18.G12 | Chi cục thuế Quận Kiến An | 000.31.18.G12 | 0 |
307.31.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Kiến An | 000.31.32.G12 | 1 |
308.31.12.G12 | KBNN Quận Đồ Sơn | 000.31.12.G12 | 1 |
308.31.18.G12 | Chi cục thuế Quận Đồ Sơn | 000.31.18.G12 | 0 |
309.31.12.G12 | KBNN Quận Dương Kinh | 000.31.12.G12 | 1 |
309.31.18.G12 | Chi cục thuế Quận Dương Kinh | 000.31.18.G12 | 1 |
311.31.12.G12 | KBNN Huyện Thuỷ Nguyên | 000.31.12.G12 | 1 |
311.31.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Thuỷ Nguyên | 000.31.18.G12 | 1 |
311.31.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Thuỷ Nguyên | 000.31.32.G12 | 1 |
312.31.12.G12 | KBNN Huyện An Dương | 000.31.12.G12 | 1 |
312.31.18.G12 | Chi cục thuế Huyện An Dương | 000.31.18.G12 | 0 |
312.31.32.G12 | Chi Cục Dự trữ Nhà nước An Dương | 000.31.32.G12 | 1 |
313.31.12.G12 | KBNN Huyện An Lão | 000.31.12.G12 | 1 |
313.31.18.G12 | Chi cục thuế Huyện An Lão | 000.31.18.G12 | 1 |
314.31.12.G12 | KBNN Huyện Kiến Thuỵ | 000.31.12.G12 | 1 |
314.31.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Kiến Thuỵ | 000.31.18.G12 | 0 |
315.31.12.G12 | KBNN Huyện Tiên Lãng | 000.31.12.G12 | 1 |
315.31.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Tiên Lãng | 000.31.18.G12 | 0 |
316.31.12.G12 | KBNN Huyện Vĩnh Bảo | 000.31.12.G12 | 1 |
316.31.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Vĩnh Bảo | 000.31.18.G12 | 0 |
316.31.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Vĩnh Tiên | 000.31.32.G12 | 1 |
317.31.12.G12 | KBNN Huyện Cát Hải | 000.31.12.G12 | 1 |
317.31.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Cát Hải | 000.31.18.G12 | 1 |
318.31.12.G12 | KBNN Huyện Bạch Long Vĩ | 000.31.12.G12 | 1 |
318.31.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Bạch Long Vĩ | 000.31.18.G12 | 1 |
319.31.18.G12 | Sáp nhập Đồ Sơn và Kiến Thụy | 000.31.18.G12 | 1 |
320.31.18.G12 | Sáp nhập Vĩnh Bảo và Tiên Lãng | 000.31.18.G12 | 1 |
321.31.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy | 000.31.18.G12 | 1 |
322.31.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng | 000.31.18.G12 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |