Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha | Trien khai ltdt |
|---|---|---|---|
290.30.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Chí Linh | 000.30.18.G12 | 1 |
291.30.12.G12 | KBNN Huyện Nam Sách | 000.30.12.G12 | 1 |
291.30.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Nam Thanh | 000.30.32.G12 | 1 |
292.30.12.G12 | KBNN Huyện Kinh Môn | 000.30.12.G12 | 1 |
293.30.12.G12 | KBNN Huyện Kim Thành | 000.30.12.G12 | 1 |
293.30.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Kim Môn | 000.30.32.G12 | 1 |
294.30.12.G12 | KBNN Huyện Thanh Hà | 000.30.12.G12 | 1 |
295.30.12.G12 | KBNN Huyện Cẩm Giàng | 000.30.12.G12 | 1 |
296.30.12.G12 | KBNN Huyện Bình Giang | 000.30.12.G12 | 1 |
296.30.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Cẩm Bình | 000.30.32.G12 | 1 |
297.30.12.G12 | KBNN Huyện Gia Lộc | 000.30.12.G12 | 1 |
297.30.32.G12 | Chi Cục Dự trữ Nhà nước Tứ Lộc | 000.30.32.G12 | 1 |
298.30.12.G12 | KBNN Huyện Tứ Kỳ | 000.30.12.G12 | 1 |
299.30.12.G12 | KBNN Huyện Ninh Giang | 000.30.12.G12 | 1 |
300.30.12.G12 | KBNN Huyện Thanh Miện | 000.30.12.G12 | 1 |
300.30.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Ninh Thanh | 000.30.32.G12 | 1 |
301.30.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Cẩm Bình | 000.30.18.G12 | 0 |
302.30.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tứ lộc | 000.30.18.G12 | 0 |
303.30.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Kim Môn | 000.30.18.G12 | 0 |
303.31.12.G12 | KBNN Quận Hồng Bàng | 000.31.12.G12 | 1 |
303.31.18.G12 | Chi cục thuế Quận Hồng Bàng | 000.31.18.G12 | 0 |
304.30.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Nam Thanh | 000.30.18.G12 | 0 |
304.31.12.G12 | KBNN Quận Ngô Quyền | 000.31.12.G12 | 1 |
304.31.18.G12 | Chi cục thuế Quận Ngô Quyền | 000.31.18.G12 | 1 |
305.30.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Ninh Thanh | 000.30.18.G12 | 0 |
305.31.12.G12 | KBNN Quận Lê Chân | 000.31.12.G12 | 1 |
305.31.18.G12 | Chi cục thuế Quận Lê Chân | 000.31.18.G12 | 1 |
305.31.32.G12 | Chi Cục Dự trữ Nhà nước Hải An | 000.31.32.G12 | 1 |
306.31.12.G12 | KBNN Quận Hải An | 000.31.12.G12 | 1 |
306.31.18.G12 | Chi cục thuế Quận Hải An | 000.31.18.G12 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |