274.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Hoài Đức | 000.01.18.G12 | |
275.01.12.G12 | KBNN Huyện Quốc Oai | 000.01.12.G12 | |
275.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Quốc Oai | 000.01.18.G12 | |
276.01.12.G12 | KBNN Huyện Thạch Thất | 000.01.12.G12 | |
276.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Thạch Thất | 000.01.18.G12 | |
277.01.12.G12 | KBNN Huyện Chương Mỹ | 000.01.12.G12 | |
277.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Chương Mỹ | 000.01.18.G12 | |
277.01.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Chương Mỹ | 000.01.32.G12 | |
278.01.12.G12 | KBNN Huyện Thanh Oai | 000.01.12.G12 | |
278.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Thanh Oai | 000.01.18.G12 | |
278.01.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Thanh Oai | 000.01.32.G12 | |
279.01.12.G12 | KBNN Huyện Thường Tín | 000.01.12.G12 | |
279.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Thường Tín | 000.01.18.G12 | |
280.01.12.G12 | KBNN Huyện Phú Xuyên | 000.01.12.G12 | |
280.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Phú Xuyên | 000.01.18.G12 | |
281.01.12.G12 | KBNN Huyện Ứng Hòa | 000.01.12.G12 | |
281.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Ứng Hòa | 000.01.18.G12 | |
281.01.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Mỹ Đức | 000.01.32.G12 | |
282.01.12.G12 | KBNN Huyện Mỹ Đức | 000.01.12.G12 | |
282.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Mỹ Đức | 000.01.18.G12 | |
283.01.18.G12 | Sáp nhập Chi cục Thuế Phú Xuyên và Thường Tín | 000.01.18.G12 | |
284.01.18.G12 | Sáp nhập Chi cục Thuế Mỹ Đức và Ứng Hòa | 000.01.18.G12 | |
285.01.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh | 000.01.18.G12 | Cấp mới tại Công văn 2638/TCT-CNTT ngày 28/6/2019 |
286.01.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Ứng Hòa – Mỹ Đức | 000.01.18.G12 | Thêm mới theo công văn số 2638/TCT-CNTT ngày 28/6/2019 |
287.01.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ | 000.01.18.G12 | Theo công văn số 2638/TCT-CNTT ngày 28/6/2019 |
288.01.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên | 000.01.18.G12 | Cấp mới |
288.30.12.G12 | KBNN Thành phố Hải Dương | 000.30.12.G12 | |
288.30.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Hải Dương | 000.30.18.G12 | |
289.01.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai | 000.01.18.G12 | Cấp mới |
290.30.12.G12 | KBNN Thị xã Chí Linh | 000.30.12.G12 | |