Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha | Trien khai ltdt |
|---|---|---|---|
259.27.12.G12 | KBNN Huyện Quế Võ | 000.27.12.G12 | 1 |
259.27.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Quế Võ | 000.27.18.G12 | 0 |
260.27.12.G12 | KBNN Huyện Tiên Du | 000.27.12.G12 | 1 |
260.27.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Tiên Du | 000.27.18.G12 | 0 |
260.27.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Tiên Sơn | 000.27.32.G12 | 1 |
261.27.12.G12 | KBNN Thị xã Từ Sơn | 000.27.12.G12 | 1 |
261.27.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Từ Sơn | 000.27.18.G12 | 1 |
262.27.12.G12 | KBNN Huyện Thuận Thành | 000.27.12.G12 | 1 |
262.27.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Thuận Thành | 000.27.18.G12 | 0 |
263.27.12.G12 | KBNN Huyện Gia Bình | 000.27.12.G12 | 1 |
263.27.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Gia Bình | 000.27.18.G12 | 0 |
263.27.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Gia Lương | 000.27.32.G12 | 1 |
264.27.12.G12 | KBNN Huyện Lương Tài | 000.27.12.G12 | 1 |
264.27.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Lương Tài | 000.27.18.G12 | 0 |
265.27.18.G12 | Sáp nhập Gia Bình, Lương Tài và Thuận Thành | 000.27.18.G12 | 1 |
266.27.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Gia Thuận | 000.27.18.G12 | 1 |
267.27.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ | 000.27.18.G12 | 1 |
268.01.12.G12 | KBNN Quận Hà Đông | 000.01.12.G12 | 1 |
268.01.18.G12 | Chi cục thuế Quận Hà Đông | 000.01.18.G12 | 1 |
268.27.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong | 000.27.18.G12 | 1 |
269.01.12.G12 | KBNN Thị xã Sơn Tây | 000.01.12.G12 | 1 |
269.01.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Sơn Tây | 000.01.18.G12 | 1 |
269.01.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Sơn Tây | 000.01.32.G12 | 1 |
271.01.12.G12 | KBNN Huyện Ba Vì | 000.01.12.G12 | 1 |
271.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Ba Vì | 000.01.18.G12 | 1 |
272.01.12.G12 | KBNN Huyện Phúc Thọ | 000.01.12.G12 | 1 |
272.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Phúc Thọ | 000.01.18.G12 | 1 |
273.01.12.G12 | KBNN Huyện Đan Phượng | 000.01.12.G12 | 1 |
273.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Đan Phượng | 000.01.18.G12 | 1 |
274.01.12.G12 | KBNN Huyện Hoài Đức | 000.01.12.G12 | 1 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |