Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
238.25.12.G12 | KBNN Huyện Thanh Sơn | 000.25.12.G12 |
239.25.12.G12 | KBNN Huyện Thanh Thuỷ | 000.25.12.G12 |
240.25.12.G12 | KBNN Huyện Tân Sơn | 000.25.12.G12 |
241.25.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thanh Ba- Hạ Hòa | 000.25.18.G12 |
242.25.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập | 000.25.18.G12 |
243.25.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn | 000.25.18.G12 |
243.26.12.G12 | KBNN Thành phố Vĩnh Yên | 000.26.12.G12 |
243.26.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Vĩnh Yên | 000.26.18.G12 |
244.25.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy | 000.25.18.G12 |
244.25.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Vĩnh Phúc | 000.25.32.G12 |
244.26.12.G12 | KBNN Thị xã Phúc Yên | 000.26.12.G12 |
245.25.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh | 000.25.18.G12 |
246.26.12.G12 | KBNN Huyện Lập Thạch | 000.26.12.G12 |
247.26.12.G12 | KBNN Huyện Tam Dương | 000.26.12.G12 |
248.26.12.G12 | KBNN Huyện Tam Đảo | 000.26.12.G12 |
249.26.12.G12 | KBNN Huyện Bình Xuyên | 000.26.12.G12 |
250.01.12.G12 | KBNN Huyện Mê Linh | 000.01.12.G12 |
250.01.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Mê Linh | 000.01.18.G12 |
251.26.12.G12 | KBNN Huyện Yên Lạc | 000.26.12.G12 |
252.25.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Vĩnh Tường | 000.25.32.G12 |
252.26.12.G12 | KBNN Huyện Vĩnh Tường | 000.26.12.G12 |
253.26.12.G12 | KBNN Huyện Sông Lô | 000.26.12.G12 |
254.26.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Lập Thạch | 000.26.18.G12 |
255.26.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường | 000.26.18.G12 |
256.26.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Phúc Yên | 000.26.18.G12 |
256.27.12.G12 | KBNN Thành phố Bắc Ninh | 000.27.12.G12 |
256.27.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Bắc Ninh | 000.27.18.G12 |
257.26.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Tam Đảo | 000.26.18.G12 |
258.27.12.G12 | KBNN Huyện Yên Phong | 000.27.12.G12 |
258.27.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Yên Phong | 000.27.18.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |