3597 | FI | Phường, xã Huyện An Lão |
3598 | FJ | Phường, xã Huyện Kiến Thuỵ |
3599 | FK | Phường, xã Huyện Tiên Lãng |
3600 | FL | Phường, xã Huyện Vĩnh Bảo |
3601 | FM | Phường, xã Huyện Cát Hải |
3602 | FN | Phường, xã Huyện Bạch Long Vĩ |
3603 | FO | Phường, xã Quận Dương Kinh |
3604 | CA | Hội NN, cá thể Quận Hồng Bàng |
3605 | CB | Hội NN, cá thể Quận Ngô Quyền |
3606 | CC | Hội NN, cá thể Quận Lê Chân |
3607 | CD | Hội NN, cá thể Quận Hải An |
3608 | CE | Hội NN, cá thể Quận Kiến An |
3609 | CF | Hội NN, cá thể Thị xã Đồ Sơn |
3610 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Thuỷ Nguyên |
3611 | CH | Hội NN, cá thể Huyện An Dương |
3612 | CI | Hội NN, cá thể Huyện An Lão |
3613 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Kiến Thuỵ |
3614 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Tiên Lãng |
3615 | CL | Hội NN, cá thể Huyện Vĩnh Bảo |
3616 | CM | Hội NN, cá thể Huyện Cát Hải |
3617 | CN | Hội NN, cá thể Huyện Bạch Long Vĩ |
3618 | CO | Hội NN, cá thể Quận Dương Kinh |
3619 | SA | Nghiên cứu sinh Quận Hồng Bàng |
3620 | SB | Nghiên cứu sinh Quận Ngô Quyền |
3621 | SC | Nghiên cứu sinh Quận Lê Chân |
3622 | SD | Nghiên cứu sinh Quận Hải An |
3623 | SE | Nghiên cứu sinh Quận Kiến An |
3624 | SF | Nghiên cứu sinh Thị xã Đồ Sơn |
3625 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Thuỷ Nguyên |
3626 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện An Dương |