3627 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện An Lão |
3628 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Kiến Thuỵ |
3629 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Tiên Lãng |
3630 | SL | Nghiên cứu sinh Huyện Vĩnh Bảo |
3631 | SM | Nghiên cứu sinh Huyện Cát Hải |
3632 | SN | Nghiên cứu sinh Huyện Bạch Long Vĩ |
3633 | SO | Nghiên cứu sinh Quận Dương Kinh |
3634 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Hồng Bàng |
3635 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Ngô Quyền |
3636 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Lê Chân |
3637 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Hải An |
3638 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Kiến An |
3639 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Thị xã Đồ Sơn |
3640 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thuỷ Nguyên |
3641 | XH | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện An Dương |
3642 | XI | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện An Lão |
3643 | XJ | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Kiến Thuỵ |
3644 | XK | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Tiên Lãng |
3645 | XL | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Vĩnh Bảo |
3646 | XM | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cát Hải |
3647 | XN | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Bạch Long Vĩ |
3648 | XO | Đơn vị xuất khẩu lao động Quận Dương Kinh |
3649 | ET | trẻ em dưới 6 tuổi |
3650 | NI | Ngoài công lập Huyện An Lão |
3651 | NJ | Ngoài công lập Huyện Kiến Thuỵ |
3652 | NK | Ngoài công lập Huyện Tiên Lãng |
3653 | NL | Ngoài công lập Huyện Vĩnh Bảo |
3654 | NM | Ngoài công lập Huyện Cát Hải |
3655 | NN | Ngoài công lập Huyện Bạch Long Vĩ |
3656 | NO | Ngoài công lập Quận Dương Kinh |