2593 | CB | Hội NN, cá thể Huyện Chí Linh |
2594 | CC | Hội NN, cá thể Huyện Nam Sách |
2595 | CD | Hội NN, cá thể Huyện Kinh Môn |
2596 | CE | Hội NN, cá thể Huyện Kim Thành |
2597 | CF | Hội NN, cá thể Huyện Thanh Hà |
2598 | CG | Hội NN, cá thể Huyện Cẩm Giàng |
2599 | CH | Hội NN, cá thể Huyện Bình Giang |
2600 | CI | Hội NN, cá thể Huyện Gia Lộc |
2601 | CJ | Hội NN, cá thể Huyện Tứ Kỳ |
2602 | CK | Hội NN, cá thể Huyện Ninh Giang |
2603 | CL | Hội NN, cá thể Huyện Thanh Miện |
2607 | SA | Nghiên cứu sinh Thành phố Hải Dương |
2608 | SB | Nghiên cứu sinh Huyện Chí Linh |
2609 | SC | Nghiên cứu sinh Huyện Nam Sách |
2610 | SD | Nghiên cứu sinh Huyện Kinh Môn |
2611 | SE | Nghiên cứu sinh Huyện Kim Thành |
2612 | SF | Nghiên cứu sinh Huyện Thanh Hà |
2613 | SG | Nghiên cứu sinh Huyện Cẩm Giàng |
2614 | SH | Nghiên cứu sinh Huyện Bình Giang |
2615 | SI | Nghiên cứu sinh Huyện Gia Lộc |
2616 | SJ | Nghiên cứu sinh Huyện Tứ Kỳ |
2617 | SK | Nghiên cứu sinh Huyện Ninh Giang |
2618 | SL | Nghiên cứu sinh Huyện Thanh Miện |
2621 | XA | Đơn vị xuất khẩu lao động Thành phố Hải Dương |
2622 | XB | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Chí Linh |
2623 | XC | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Nam Sách |
2624 | XD | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Kinh Môn |
2625 | XE | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Kim Thành |
2626 | XF | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Thanh Hà |
2627 | XG | Đơn vị xuất khẩu lao động Huyện Cẩm Giàng |