2556 | NG | Ngoài công lập Huyện Cẩm Giàng |
2557 | NH | Ngoài công lập Huyện Bình Giang |
2558 | NI | Ngoài công lập Huyện Gia Lộc |
2559 | NJ | Ngoài công lập Huyện Tứ Kỳ |
2560 | NK | Ngoài công lập Huyện Ninh Giang |
2561 | NL | Ngoài công lập Huyện Thanh Miện |
2564 | EA | Khối hợp tác xã Thành phố Hải Dương |
2565 | EB | Khối hợp tác xã Huyện Chí Linh |
2566 | EC | Khối hợp tác xã Huyện Nam Sách |
2567 | ED | Khối hợp tác xã Huyện Kinh Môn |
2568 | EE | Khối hợp tác xã Huyện Kim Thành |
2569 | EF | Khối hợp tác xã Huyện Thanh Hà |
2570 | EG | Khối hợp tác xã Huyện Cẩm Giàng |
2571 | EH | Khối hợp tác xã Huyện Bình Giang |
2572 | EI | Khối hợp tác xã Huyện Gia Lộc |
2573 | EJ | Khối hợp tác xã Huyện Tứ Kỳ |
2574 | EK | Khối hợp tác xã Huyện Ninh Giang |
2575 | EL | Khối hợp tác xã Huyện Thanh Miện |
2578 | FA | Phường, xã Thành phố Hải Dương |
2579 | FB | Phường, xã Huyện Chí Linh |
2580 | FC | Phường, xã Huyện Nam Sách |
2581 | FD | Phường, xã Huyện Kinh Môn |
2582 | FE | Phường, xã Huyện Kim Thành |
2583 | FF | Phường, xã Huyện Thanh Hà |
2584 | FG | Phường, xã Huyện Cẩm Giàng |
2585 | FH | Phường, xã Huyện Bình Giang |
2586 | FI | Phường, xã Huyện Gia Lộc |
2587 | FJ | Phường, xã Huyện Tứ Kỳ |
2588 | FK | Phường, xã Huyện Ninh Giang |
2589 | FL | Phường, xã Huyện Thanh Miện |